Ron Bass [1200]

Chi tiết
Tên: Ron
Họ: Bass
Tên khai sinh: Bass
Biệt danh:
Tên trước đây: Pro
Phonetic:
Chuyển tự:
Ron Bass
WSDC-ID: 1200
Các hạng mục được phép: Intermediate Novice
Các hạng mục được phép (Leader): Intermediate
Các hạng mục được phép (Follower): Novice
Ngày sinh: Pro
Tuổi: Pro
Quốc gia: Pro
Thành phố: Pro
Quốc gia nơi sinh: Pro
Mạng xã hội: Pro
🏅
Điểm/Sự kiện
1.43
7 tổng sự kiện
📅
Chuỗi sự kiện hiện tại
1
Max: 1 months in a row
Current Win Streak
0
Max: 0 in a row
🏆
Chuỗi bục vinh danh hiện tại
1
Max: 1 in a row
Events per month heatmap
Year Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec
2002
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
 
 
2001
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2000
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1999
 
 
 
1
 
1
 
 
 
 
 
 
1998
 
 
1
 
 
1
 
1
 
 
 
 
1997
 
 
 
 
 
 
 
1
 
 
 
 
Sự kiện thành công nhất
🥉NoviceSwingtime in the RockiesAug 19970.25
FinalIntermediateJ&J O'RamaJun 19990.125
5thNoviceChicago ClassicMar 19980.125
FinalNoviceBoogie By The BayOct 20020.0625
FinalNoviceSeattle's Easter SwingApr 19990.0625
FinalNoviceJ&J O'RamaJun 19980.0625
🥈NoviceSwingtime in the RockiesAug 19980
Đối tác tốt nhất
1.Robin Allison Jasper4 pts(1 event)Avg: 4.00 pts/event
2.Donna Woods2 pts(1 event)Avg: 2.00 pts/event
3.Sally Young0 pts(1 event)Avg: 0.00 pts/event
Thống kê

All Time

Vai trò chính Leader
Điểm 10
Điểm Leader 100.00% 10
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 5năm 2tháng Tháng 8 1997 - Tháng 10 2002
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 42.86% 3
Chung kết 1.00x 7
Events 1.40x 7
Sự kiện độc đáo 5

Intermediate

Điểm 3.33% 1
Điểm Leader 100.00% 1
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian Tháng 6 1999 - Tháng 6 1999
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 0.00% 0
Chung kết 1.00x 1
Events 1.00x 1
Sự kiện độc đáo 1

Novice

Điểm 56.25% 9
Điểm Leader 100.00% 9
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 5năm 2tháng Tháng 8 1997 - Tháng 10 2002
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 50.00% 3
Chung kết 1.00x 6
Events 1.20x 6
Sự kiện độc đáo 5
Ron Bass được phép nhảy với vai trò leader ở các hạng mục sau:
Intermediate
Ron Bass được phép nhảy với vai trò follower ở các hạng mục sau:
Novice
Intermediate: 1 trên tổng số 30 điểm
L
Anaheim/Garden Grove, CA, United States - June 1999
Partner:
Chung kết1
TỔNG:1
Novice: 9 trên tổng số 16 điểm
L
San Francisco, CA, USA - October 2002
Partner:
Chung kết1
L
Seattle, WA, United States - April 1999
Partner:
Chung kết1
L
Denver, Colorado, United States - August 1998
Partner: Sally Young
20
L
Anaheim/Garden Grove, CA, United States - June 1998
Partner:
Chung kết1
L
Chicago, IL - March 1998
Partner: Donna Woods
52
L
Denver, Colorado, United States - August 1997
34
TỔNG:9