Robbin Howard [1451]

Chi tiết
Tên: Robbin
Họ: Howard
Tên khai sinh: Howard
Biệt danh:
Tên trước đây: Pro
Phonetic:
Chuyển tự:
Robbin Howard
WSDC-ID: 1451
Các hạng mục được phép: Newcomer Novice
Các hạng mục được phép (Leader): Newcomer Novice
Các hạng mục được phép (Follower): Novice
Ngày sinh: Pro
Tuổi: Pro
Quốc gia: Pro
Thành phố: Pro
Quốc gia nơi sinh: Pro
Mạng xã hội: Pro
🏅
Điểm/Sự kiện
2.83
6 tổng sự kiện
📅
Chuỗi sự kiện hiện tại
1
Max: 2 months in a row
Current Win Streak
0
Max: 1 in a row
🏆
Chuỗi bục vinh danh hiện tại
0
Max: 1 in a row
Events per month heatmap
Year Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec
2000
 
 
 
1
 
 
 
 
 
 
 
 
1999
1
 
 
1
 
1
 
 
 
 
 
 
1998
 
 
1
1
 
 
 
 
 
 
 
 
Sự kiện thành công nhất
🥇NovicePortland Dance FestivalJun 19990.625
4thNewcomerMonterey Swingfest (Cancelled due to Covid-19)Jan 19990.09375
FinalNoviceSeattle's Easter SwingApr 20000.0625
FinalNoviceSeattle's Easter SwingApr 19990.0625
FinalNoviceSeattle's Easter SwingApr 19980.0625
FinalNoviceBoston Tea PartyMar 19980.0625
Đối tác tốt nhất
1.Stuart Ho10 pts(1 event)Avg: 10.00 pts/event
2.George Hernandez3 pts(1 event)Avg: 3.00 pts/event
Thống kê

All Time

Vai trò chính Follower
Điểm 17
Điểm Follower 100.00% 17
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 2năm 1tháng Tháng 3 1998 - Tháng 4 2000
Chiến thắng 16.67% 1
Vị trí 33.33% 2
Chung kết 1.00x 6
Events 1.50x 6
Sự kiện độc đáo 4

Novice

Điểm 87.50% 14
Điểm Follower 100.00% 14
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 2năm 1tháng Tháng 3 1998 - Tháng 4 2000
Chiến thắng 20.00% 1
Vị trí 20.00% 1
Chung kết 1.00x 5
Events 1.67x 5
Sự kiện độc đáo 3

Newcomer

Điểm 3
Điểm Follower 100.00% 3
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian Tháng 1 1999 - Tháng 1 1999
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 100.00% 1
Chung kết 1.00x 1
Events 1.00x 1
Sự kiện độc đáo 1
Robbin Howard được phép nhảy với vai trò leader ở các hạng mục sau:
Newcomer Novice
Robbin Howard được phép nhảy với vai trò follower ở các hạng mục sau:
Novice
Novice: 14 trên tổng số 16 điểm
F
Seattle, WA, United States - April 2000
Partner:
Chung kết1
F
Portland, OR - June 1999
Partner: Stuart Ho
110
F
Seattle, WA, United States - April 1999
Partner:
Chung kết1
F
Seattle, WA, United States - April 1998
Partner:
Chung kết1
F
Boston, MA, US - March 1998
Partner:
Chung kết1
TỔNG:14
Newcomer: 3 tổng điểm
F
Monterey, CA - January 1999
43
TỔNG:3