Philip Piersol [22394]
Chi tiết
| Tên: | Philip |
|---|---|
| Họ: | Piersol |
| Tên khai sinh: | Piersol |
| Biệt danh: | |
| Tên trước đây: | Pro |
| Phonetic: | |
| Chuyển tự: |
Philip Piersol |
| WSDC-ID: | 22394 |
| Các hạng mục được phép: | Intermediate Advanced Novice |
| Các hạng mục được phép (Leader): | Intermediate Advanced |
| Các hạng mục được phép (Follower): | Novice Intermediate |
| Ngày sinh: | Pro |
| Tuổi: | Pro |
| Quốc gia: | Pro |
| Thành phố: | Pro |
| Quốc gia nơi sinh: | Pro |
| Mạng xã hội: | Pro |
Điểm/Sự kiện
3.56
16 tổng sự kiện
Chuỗi sự kiện hiện tại
2
Max: 4 months in a row
Current Win Streak
1
Max: 1 in a row
Chuỗi bục vinh danh hiện tại
1
Max: 1 in a row
Events per month heatmap
| Year | Jan | Feb | Mar | Apr | May | Jun | Jul | Aug | Sep | Oct | Nov | Dec |
| 2025 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||
| 2023 | 1 | 1 | 1 |
Sự kiện thành công nhất
| 4th | Intermediate | The After Party (TAP) | Dec 2025 | 1 |
| 🥇 | Novice | Atlanta Swing Classic | Oct 2023 | 0.9375 |
| 🥉 | Intermediate | Austin Rocks 2024 | Sep 2024 | 0.75 |
| 🥉 | Intermediate | Swingover | Apr 2024 | 0.75 |
| 🥉 | Novice | The After Party (TAP) | Dec 2023 | 0.625 |
| 5th | Intermediate | Worlds UCWDC | Jan 2024 | 0.25 |
| Final | Intermediate | Midnight Madness | Nov 2025 | 0.125 |
| Final | Intermediate | Austin Rocks 2024 | Sep 2025 | 0.125 |
| Final | Intermediate | Wild Wild Westie | Jul 2025 | 0.125 |
| Final | Intermediate | Novice Invitational | Mar 2025 | 0.125 |
Đối tác tốt nhất
| 1. | Michelle Hajostek | 15 pts | (1 event) | Avg: 15.00 pts/event |
| 2. | Mae Rowlett | 10 pts | (1 event) | Avg: 10.00 pts/event |
| 3. | Paige Rutherford | 8 pts | (1 event) | Avg: 8.00 pts/event |
| 4. | Lynn Telzer | 6 pts | (1 event) | Avg: 6.00 pts/event |
| 5. | Danielle Ray | 6 pts | (1 event) | Avg: 6.00 pts/event |
| 6. | Vanessa Vitiello | 2 pts | (1 event) | Avg: 2.00 pts/event |
| 7. | Frances Ferguson | 1 pts | (1 event) | Avg: 1.00 pts/event |
Thống kê
All Time |
||
| Vai trò chính | Leader | |
|---|---|---|
| Điểm | 57 | |
| Điểm Leader | 100.00% | 57 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 57 | |
| Khoảng thời gian | 2năm 2tháng | Tháng 10 2023 - Tháng 12 2025 |
| Chiến thắng | 6.25% | 1 |
| Vị trí | 43.75% | 7 |
| Chung kết | 1.00x | 16 |
| Events | 1.60x | 16 |
| Sự kiện độc đáo | 10 | |
Intermediate | ||
| Điểm | 103.33% | 31 |
| Điểm Leader | 100.00% | 31 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 31 | |
| Khoảng thời gian | 1năm 11tháng | Tháng 1 2024 - Tháng 12 2025 |
| Chiến thắng | 0.00% | 0 |
| Vị trí | 38.46% | 5 |
| Chung kết | 1.00x | 13 |
| Events | 1.44x | 13 |
| Sự kiện độc đáo | 9 | |
Novice | ||
| Điểm | 162.50% | 26 |
| Điểm Leader | 100.00% | 26 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 26 | |
| Khoảng thời gian | 2tháng | Tháng 10 2023 - Tháng 12 2023 |
| Chiến thắng | 33.33% | 1 |
| Vị trí | 66.67% | 2 |
| Chung kết | 1.00x | 3 |
| Events | 1.00x | 3 |
| Sự kiện độc đáo | 3 | |
Philip Piersol được phép nhảy với vai trò leader ở các hạng mục sau:
Intermediate Advanced
Intermediate Advanced
Philip Piersol được phép nhảy với vai trò follower ở các hạng mục sau:
Novice Intermediate
Novice Intermediate
Intermediate: 31 trên tổng số 30 điểm
| L | Orange County, CA, USA - December 2025 Partner: Paige Rutherford | 4 | 8 |
| L | Dallas Ft. Worth, Texas, United States - November 2025 | Chung kết | 1 |
| L | Austin, Texas, TX, USA - September 2025 | Chung kết | 1 |
| L | Dallas, TX, United States - July 2025 | Chung kết | 1 |
| L | Houston, Texas, United States - March 2025 | Chung kết | 1 |
| L | Wellington, New Zealand - March 2025 Partner: Frances Ferguson | 5 | 1 |
| L | Austin, TX, USA - January 2025 | Chung kết | 1 |
| L | Orange County, CA, USA - December 2024 | Chung kết | 1 |
| L | Dallas Ft. Worth, Texas, United States - November 2024 | Chung kết | 1 |
| L | Austin, Texas, TX, USA - September 2024 Partner: Lynn Telzer | 3 | 6 |
| L | Dallas, TX, United States - July 2024 | Chung kết | 1 |
| L | Orlando, FL, USA - April 2024 Partner: Danielle Ray | 3 | 6 |
| L | Phoenix, Arizona, United States - January 2024 Partner: Vanessa Vitiello | 5 | 2 |
| TỔNG: | 31 | ||
Novice: 26 trên tổng số 16 điểm
| L | Orange County, CA, USA - December 2023 Partner: Mae Rowlett | 3 | 10 |
| L | Dallas Ft. Worth, Texas, United States - November 2023 | Chung kết | 1 |
| L | Atlanta, GA, USA - October 2023 Partner: Michelle Hajostek | 1 | 15 |
| TỔNG: | 26 | ||
Philip Piersol