Lisa Rowell [5063]

Chi tiết
Tên: Lisa
Họ: Rowell
Tên khai sinh: Rowell
Biệt danh:
Tên trước đây: Pro
Phonetic:
Chuyển tự:
Lisa Rowell
WSDC-ID: 5063
Các hạng mục được phép: Novice Intermediate Newcomer
Các hạng mục được phép (Leader): Novice Intermediate
Các hạng mục được phép (Follower): Newcomer Novice
Ngày sinh: Pro
Tuổi: Pro
Quốc gia: Pro
Thành phố: Pro
Quốc gia nơi sinh: Pro
Mạng xã hội: Pro
🏅
Điểm/Sự kiện
1.43
14 tổng sự kiện
📅
Chuỗi sự kiện hiện tại
1
Max: 2 months in a row
Current Win Streak
0
Max: 0 in a row
🏆
Chuỗi bục vinh danh hiện tại
0
Max: 1 in a row
Events per month heatmap
Year Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec
2010
1
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2009
1
 
 
 
1
 
 
1
 
 
1
 
2008
 
 
 
 
 
 
 
1
 
1
1
 
2007
 
 
 
 
1
 
 
 
 
1
1
 
2006
 
 
 
 
 
1
 
1
 
 
 
 
2005
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
 
Sự kiện thành công nhất
🥉NoviceFreZno Dance ClassicMay 20090.375
5thNoviceMountain Magic Dance ConventionNov 20080.125
FinalNoviceMonterey Swingfest (Cancelled due to Covid-19)Jan 20100.0625
FinalNoviceMountain Magic Dance ConventionNov 20090.0625
FinalNoviceSouth Bay Dance FlingAug 20090.0625
FinalNoviceMonterey Swingfest (Cancelled due to Covid-19)Jan 20090.0625
FinalNoviceChico Dance SensationOct 20080.0625
FinalNoviceSouth Bay Dance FlingAug 20080.0625
FinalNoviceMountain Magic Dance ConventionNov 20070.0625
FinalNoviceBoogie By The BayOct 20070.0625
Đối tác tốt nhất
1.Lanette Dykman8 pts(2 events)Avg: 4.00 pts/event
Thống kê

All Time

Vai trò chính Leader
Điểm 20
Điểm Leader 100.00% 20
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 4năm 2tháng Tháng 11 2005 - Tháng 1 2010
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 14.29% 2
Chung kết 1.00x 14
Events 2.00x 14
Sự kiện độc đáo 7

Novice

Điểm 125.00% 20
Điểm Leader 100.00% 20
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 4năm 2tháng Tháng 11 2005 - Tháng 1 2010
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 14.29% 2
Chung kết 1.00x 14
Events 2.00x 14
Sự kiện độc đáo 7
Lisa Rowell được phép nhảy với vai trò leader ở các hạng mục sau:
Novice Intermediate
Lisa Rowell được phép nhảy với vai trò follower ở các hạng mục sau:
Newcomer Novice
Novice: 20 trên tổng số 16 điểm
L
Monterey, CA - January 2010
Partner:
Chung kết1
L
South Lake Tahoe, NV, USA - November 2009
Partner:
Chung kết1
L
San Jose, California, USA - August 2009
Partner:
Chung kết1
L
Fresno, CA - May 2009
36
L
Monterey, CA - January 2009
Partner:
Chung kết1
L
South Lake Tahoe, NV, USA - November 2008
52
L
Chico, CA - October 2008
Partner:
Chung kết1
L
San Jose, California, USA - August 2008
Partner:
Chung kết1
L
South Lake Tahoe, NV, USA - November 2007
Partner:
Chung kết1
L
San Francisco, CA, USA - October 2007
Partner:
Chung kết1
L
Fresno, CA - May 2007
Partner:
Chung kết1
L
San Jose, California, USA - August 2006
Partner:
Chung kết1
L
Anaheim/Garden Grove, CA, United States - June 2006
Partner:
Chung kết1
L
South Lake Tahoe, NV, USA - November 2005
Partner:
Chung kết1
TỔNG:20