Michael Caro [10324]
Chi tiết
| Tên: | Michael |
|---|---|
| Họ: | Caro |
| Tên khai sinh: | Caro |
| Biệt danh: | |
| Tên trước đây: | Pro |
| Phonetic: | |
| Chuyển tự: |
Michael Caro |
| WSDC-ID: | 10324 |
| Các hạng mục được phép: | Advanced All-Stars Novice Intermediate |
| Các hạng mục được phép (Leader): | Advanced All-Stars |
| Các hạng mục được phép (Follower): | Novice Intermediate Advanced |
| Ngày sinh: | Pro |
| Tuổi: | Pro |
| Quốc gia: | Pro |
| Thành phố: | Pro |
| Quốc gia nơi sinh: | Pro |
| Mạng xã hội: | Pro |
Điểm/Sự kiện
3.72
137 tổng sự kiện
Chuỗi sự kiện hiện tại
1
Max: 12 months in a row
Current Win Streak
0
Max: 4 in a row
Chuỗi bục vinh danh hiện tại
0
Max: 11 in a row
Events per month heatmap
| Year | Jan | Feb | Mar | Apr | May | Jun | Jul | Aug | Sep | Oct | Nov | Dec |
| 2025 | 3 | 5 | 2 | 3 | 2 | 1 | 2 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 3 | 4 | 2 | 6 | 3 | 2 | |
| 2023 | 5 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 2 | 4 | 2 | |
| 2022 | 1 | 1 | 2 | 1 | ||||||||
| 2021 | 1 | |||||||||||
| 2020 | 1 | 1 | ||||||||||
| 2019 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | |||
| 2018 | 2 | 1 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| 2017 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 2 | 1 | ||
| 2016 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | |||||||
| 2015 | 1 | 1 | 1 | |||||||||
| 2014 | 1 | 1 | 1 | |||||||||
| 2013 | 1 | 1 | 1 |
Sự kiện thành công nhất
| 🥇 | Advanced | Swingapalooza | Jun 2025 | 2.5 |
| 🥇 | Advanced | FreZno Dance Classic | May 2019 | 2.5 |
| 🥇 | Advanced | Carolina Summer Swing | Jul 2025 | 1.5 |
| 🥈 | Advanced | High Desert Dance Classic | Mar 2025 | 1 |
| 🥈 | Advanced | Show-Me Showdown | May 2024 | 1 |
| 🥈 | Intermediate | High Desert Dance Classic | Mar 2017 | 1 |
| 🥉 | Advanced | Rocket City Swing | Nov 2025 | 0.75 |
| 🥇 | Advanced | C.A.S.H. Bash Weekend | Dec 2024 | 0.75 |
| 🥉 | Advanced | Swingapalooza | Jun 2024 | 0.75 |
| 🥉 | Advanced | Swingapalooza | Jun 2023 | 0.75 |
Đối tác tốt nhất
| 1. | Brandi Caro | 32 pts | (7 events) | Avg: 4.57 pts/event |
| 2. | Goga Fortin | 17 pts | (3 events) | Avg: 5.67 pts/event |
| 3. | Michelle Dwyer | 17 pts | (3 events) | Avg: 5.67 pts/event |
| 4. | Amber Dillenkoffer | 16 pts | (3 events) | Avg: 5.33 pts/event |
| 5. | Adela Su | 14 pts | (2 events) | Avg: 7.00 pts/event |
| 6. | Laura Thompson | 14 pts | (3 events) | Avg: 4.67 pts/event |
| 7. | Nancy Shotts | 14 pts | (2 events) | Avg: 7.00 pts/event |
| 8. | Sheila Rothrock | 13 pts | (2 events) | Avg: 6.50 pts/event |
| 9. | Antoinette Santoro | 13 pts | (2 events) | Avg: 6.50 pts/event |
| 10. | Diana Burkholder | 12 pts | (4 events) | Avg: 3.00 pts/event |
Thống kê
All Time |
||
| Vai trò chính | Leader | |
|---|---|---|
| Điểm | 509 | |
| Điểm Leader | 100.00% | 509 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 292 | |
| Khoảng thời gian | 12năm 5tháng | Tháng 6 2013 - Tháng 11 2025 |
| Chiến thắng | 17.52% | 24 |
| Vị trí | 75.18% | 103 |
| Chung kết | 1.38x | 137 |
| Events | 2.20x | 99 |
| Sự kiện độc đáo | 45 | |
Advanced | ||
| Điểm | 101.67% | 61 |
| Điểm Leader | 100.00% | 61 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 43 | |
| Khoảng thời gian | 8năm 7tháng | Tháng 4 2017 - Tháng 11 2025 |
| Chiến thắng | 18.18% | 4 |
| Vị trí | 68.18% | 15 |
| Chung kết | 1.00x | 22 |
| Events | 1.29x | 22 |
| Sự kiện độc đáo | 17 | |
Intermediate | ||
| Điểm | 100.00% | 30 |
| Điểm Leader | 100.00% | 30 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 0 | |
| Khoảng thời gian | 2năm 5tháng | Tháng 10 2014 - Tháng 3 2017 |
| Chiến thắng | 0.00% | 0 |
| Vị trí | 38.46% | 5 |
| Chung kết | 1.00x | 13 |
| Events | 1.44x | 13 |
| Sự kiện độc đáo | 9 | |
Novice | ||
| Điểm | 137.50% | 22 |
| Điểm Leader | 100.00% | 22 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 0 | |
| Khoảng thời gian | 9tháng | Tháng 6 2013 - Tháng 3 2014 |
| Chiến thắng | 20.00% | 1 |
| Vị trí | 60.00% | 3 |
| Chung kết | 1.00x | 5 |
| Events | 1.00x | 5 |
| Sự kiện độc đáo | 5 | |
Masters | ||
| Điểm | 326 | |
| Điểm Leader | 100.00% | 326 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 179 | |
| Khoảng thời gian | 8năm 1tháng | Tháng 5 2017 - Tháng 6 2025 |
| Chiến thắng | 21.62% | 16 |
| Vị trí | 86.49% | 64 |
| Chung kết | 1.00x | 74 |
| Events | 1.85x | 74 |
| Sự kiện độc đáo | 40 | |
Sophisticated | ||
| Điểm | 70 | |
| Điểm Leader | 100.00% | 70 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 70 | |
| Khoảng thời gian | 2năm 10tháng | Tháng 1 2023 - Tháng 11 2025 |
| Chiến thắng | 13.04% | 3 |
| Vị trí | 69.57% | 16 |
| Chung kết | 1.00x | 23 |
| Events | 1.44x | 23 |
| Sự kiện độc đáo | 16 | |
Michael Caro được phép nhảy với vai trò leader ở các hạng mục sau:
Advanced All-Stars
Advanced All-Stars
Michael Caro được phép nhảy với vai trò follower ở các hạng mục sau:
Novice Intermediate Advanced
Novice Intermediate Advanced
Advanced: 61 trên tổng số 60 điểm
| L | Huntsville, Alabama, USA - November 2025 Partner: Janie Deroche | 3 | 3 |
| L | Greenville, South Carolina, SC, USA - July 2025 Partner: Mandy Corbett | 1 | 6 |
| L | Baton Rouge, LA - June 2025 Partner: Amber Dillenkoffer | 1 | 10 |
| L | Lancaster, CA, United States - March 2025 Partner: Beatrix Teng | 2 | 4 |
| L | Cleveland, OH - December 2024 Partner: Evan Schreiber | 1 | 3 |
| L | Huntsville, Alabama, USA - November 2024 Partner: Mandy Corbett | 3 | 1 |
| L | CHICAGO, IL, United States - October 2024 | Chung kết | 1 |
| L | Philadelphia, PA - October 2024 Partner: Anni Hellwagen | 4 | 2 |
| L | Baton Rouge, LA - June 2024 Partner: Amber Dillenkoffer | 3 | 3 |
| L | St. Louis, MO, USA - May 2024 Partner: Janie Deroche | 2 | 4 |
| L | Washington DC, USA - August 2023 | Chung kết | 1 |
| L | New Orleans, LA - July 2023 Partner: Janie Deroche | 3 | 1 |
| L | Baton Rouge, LA - June 2023 Partner: Amber Dillenkoffer | 3 | 3 |
| L | Orlando, Florida, United States - January 2023 | Chung kết | 1 |
| L | Atlanta, GA, USA - October 2019 | Chung kết | 1 |
| L | Fresno, CA - May 2019 Partner: Ashley Snow | 1 | 10 |
| L | Palm Springs, CA - January 2019 Partner: Marianne Low | 5 | 1 |
| L | Lancaster, CA, United States - March 2018 Partner: Paula Cavalcanti | 4 | 2 |
| L | Phoenix, Arizona, United States - January 2018 Partner: Joan Lundahl | 3 | 1 |
| L | Phoenix, AZ, United States - July 2017 | Chung kết | 1 |
| L | Fresno, CA - May 2017 | Chung kết | 1 |
| L | Los Angels, California, USA - April 2017 | Chung kết | 1 |
| TỔNG: | 61 | ||
Intermediate: 30 trên tổng số 30 điểm
| L | Lancaster, CA, United States - March 2017 Partner: Judith Asem | 2 | 8 |
| L | Queensland, Australia - February 2017 | Chung kết | 1 |
| L | Phoenix, Arizona, United States - January 2017 Partner: Kimberly Yee | 2 | 4 |
| L | Los Angeles, CA, United States - November 2016 | Chung kết | 1 |
| L | Costa Mesa, Ca, USA - October 2016 | Chung kết | 1 |
| L | Irvine Orange County, Ca, Usa - October 2016 Partner: Mandy Vincent | 4 | 4 |
| L | Palm Springs, CA - August 2016 | Chung kết | 1 |
| L | Fresno, CA - May 2016 | Chung kết | 1 |
| L | Lancaster, CA, United States - March 2016 Partner: Lannie Sullivan | 2 | 4 |
| L | Palm Springs, CA - August 2015 | Chung kết | 1 |
| L | Fresno, CA - May 2015 Partner: Regina Ledesma | 5 | 2 |
| L | Los Angels, California, USA - April 2015 | Chung kết | 1 |
| L | Irvine Orange County, Ca, Usa - October 2014 | Chung kết | 1 |
| TỔNG: | 30 | ||
Novice: 22 trên tổng số 16 điểm
| L | Lancaster, CA, United States - March 2014 Partner: Shuyan Liang | 1 | 10 |
| L | Palm Springs, CA - January 2014 Partner: Kristine Sandt | 4 | 8 |
| L | Irvine Orange County, Ca, Usa - October 2013 Partner: Brandi Caro | 5 | 2 |
| L | Phoenix, AZ, United States - July 2013 | Chung kết | 1 |
| L | Anaheim/Garden Grove, CA, United States - June 2013 | Chung kết | 1 |
| TỔNG: | 22 | ||
Masters: 326 tổng điểm
| L | Denver, Colorado, Colorado, USA - June 2025 Partner: Kelly Robinson | 1 | 3 |
| L | Atlanta, GA, GA, USA - May 2025 Partner: Goga Fortin | 3 | 3 |
| L | Houston, Texas, United States - March 2025 Partner: Adela Su | 2 | 4 |
| L | Chicago, IL, United States - March 2025 Partner: Brandi Caro | 1 | 10 |
| L | Lancaster, CA, United States - March 2025 Partner: Michelle Dwyer | 2 | 4 |
| L | Edinburgh, Lothian, Scotland, United Kingdom - January 2025 Partner: Claudia Krause | 4 | 2 |
| L | Nashville, Tennesse, USA - January 2025 Partner: Miranda Lam | 3 | 3 |
| L | Cleveland, OH - December 2024 Partner: Jessica Polzer | 1 | 6 |
| L | Huntsville, Alabama, USA - November 2024 Partner: Kim Bass | 2 | 4 |
| L | CHICAGO, IL, United States - October 2024 Partner: Diana Burkholder | 3 | 3 |
| L | Philadelphia, PA - October 2024 Partner: Brandi Caro | 2 | 4 |
| L | Raleigh, NC, North Carolina, USA - September 2024 Partner: Dee Barron | 3 | 6 |
| L | Denver, Colorado, United States - August 2024 Partner: Michelle Dwyer | 3 | 3 |
| L | Washington DC, USA - August 2024 Partner: Brandi Caro | 1 | 10 |
| L | Fort Lauderdale, Florida, USA - July 2024 Partner: Susan Brown | 1 | 6 |
| L | Phoenix, AZ, United States - July 2024 Partner: Michelle Dwyer | 1 | 10 |
| L | Baton Rouge, LA - June 2024 Partner: Sheila Rothrock | 1 | 10 |
| L | Atlanta, GA, GA, USA - May 2024 Partner: Tina Hebert | 5 | 1 |
| L | St. Louis, MO, USA - May 2024 Partner: Diana Burkholder | 3 | 3 |
| L | Orlando, FL, USA - April 2024 Partner: Sheila Rothrock | 3 | 3 |
| L | Reston, VA - March 2024 | Chung kết | 1 |
| L | Charlotte, NC - February 2024 Partner: Robin Anne Powers | 1 | 10 |
| L | Los Angeles, CA, United States - November 2023 Partner: Mindy Halladay | 3 | 6 |
| L | Huntsville, Alabama, USA - November 2023 Partner: Kim Bass | 2 | 4 |
| L | CHICAGO, IL, United States - October 2023 Partner: Yvonne Dodson | 1 | 6 |
| L | Philadelphia, PA - October 2023 Partner: Joy Stachura | 1 | 6 |
| L | Raleigh, NC, North Carolina, USA - September 2023 Partner: Adela Su | 1 | 10 |
| L | Denver, Colorado, United States - August 2023 Partner: Brandi Caro | 5 | 1 |
| L | Washington DC, USA - August 2023 Partner: Diana Burkholder | 3 | 3 |
| L | New Orleans, LA - July 2023 Partner: Laura Koch | 1 | 3 |
| L | Baton Rouge, LA - June 2023 Partner: Dorothe Pfautz | 3 | 6 |
| L | Atlanta, GA, GA, USA - May 2023 Partner: Leah Doxakis | 2 | 8 |
| L | Orlando, FL, USA - April 2023 Partner: Brandi Caro | 5 | 1 |
| L | Reston, VA - March 2023 Partner: Tina Hebert | 2 | 4 |
| L | Charlotte, NC - February 2023 Partner: Joy Stachura | 3 | 6 |
| L | Louisville, Kentucky, USA - January 2023 Partner: Dorothe Pfautz | 5 | 2 |
| L | Phoenix, Arizona, United States - January 2023 Partner: Antoinette Santoro | 3 | 3 |
| L | Orlando, Florida, United States - January 2023 | Chung kết | 1 |
| L | Atlanta, GA, USA - October 2022 Partner: Antoinette Santoro | 1 | 10 |
| L | Raleigh, NC, North Carolina, USA - September 2022 Partner: Dee Barron | 3 | 6 |
| L | Phoenix, AZ - September 2022 | Chung kết | 1 |
| L | New Orleans, LA - July 2022 Partner: Jacque Snellenberger | 5 | 1 |
| L | Baton Rouge, LA - June 2022 | Chung kết | 1 |
| L | Phoenix, AZ - September 2021 Partner: Laura Thompson | 5 | 2 |
| L | Reston, VA - March 2020 | Chung kết | 1 |
| L | Charlotte, NC - February 2020 | Chung kết | 1 |
| L | Los Angeles, CA, United States - December 2019 Partner: Ruth Cnaany | 2 | 8 |
| L | Irvine Orange County, Ca, Usa - October 2019 Partner: Terry Braddock | 4 | 2 |
| L | Atlanta, GA, USA - October 2019 Partner: Diana Burkholder | 3 | 3 |
| L | Phoenix, AZ - September 2019 Partner: Laureen Baldovi | 1 | 10 |
| L | Palm Springs, CA - August 2019 Partner: Michelle Kinkaid | 2 | 2 |
| L | Anaheim/Garden Grove, CA, United States - June 2019 Partner: Laura Thompson | 1 | 10 |
| L | Fresno, CA - May 2019 Partner: Mindy Halladay | 4 | 4 |
| L | Seattle, WA, United States - April 2019 Partner: Jana Marie | 3 | 3 |
| L | Los Angels, California, USA - April 2019 Partner: Tina Slusher | 4 | 4 |
| L | Charlotte, NC - February 2019 Partner: Regina Ledesma | 2 | 8 |
| L | Atlanta, GA, USA - October 2018 Partner: Annmarie Denis | 4 | 4 |
| L | Dallas, TX, United States - July 2018 Partner: Linda Drake | 2 | 8 |
| L | Anaheim/Garden Grove, CA, United States - June 2018 Partner: Nancy Shotts | 1 | 10 |
| L | Fresno, CA - May 2018 | Chung kết | 1 |
| L | Los Angels, California, USA - April 2018 Partner: Goga Fortin | 3 | 6 |
| L | Denver, CO - March 2018 Partner: Kelly Robinson | 2 | 4 |
| L | Lancaster, CA, United States - March 2018 Partner: Tamie Moses | 2 | 4 |
| L | Reston, VA - March 2018 | Chung kết | 1 |
| L | Sacramento, CA, USA - February 2018 Partner: Peggy Allen | 5 | 2 |
| L | Phoenix, Arizona, United States - January 2018 Partner: Nancy Shotts | 2 | 4 |
| L | Los Angeles, CA, United States - November 2017 Partner: Mindy Halladay | 5 | 2 |
| L | Costa Mesa, Ca, USA - October 2017 Partner: Laurie Shafer | 5 | 2 |
| L | San Francisco, CA, USA - October 2017 Partner: Laura Thompson | 5 | 2 |
| L | Phoenix, AZ - September 2017 Partner: Nancy Blake | 3 | 6 |
| L | Sacramento, CA - July 2017 Partner: Dani Canziani | 2 | 4 |
| L | Phoenix, AZ, United States - July 2017 Partner: Goga Fortin | 2 | 8 |
| L | Anaheim/Garden Grove, CA, United States - June 2017 | Chung kết | 1 |
| L | Fresno, CA - May 2017 | Chung kết | 1 |
| TỔNG: | 326 | ||
Sophisticated: 70 tổng điểm
| L | Huntsville, Alabama, USA - November 2025 Partner: Elizabeth Cavanaugh | 2 | 2 |
| L | St. Louis, Mo, USA - September 2025 Partner: Tina Hebert | 5 | 1 |
| L | Greenville, South Carolina, SC, USA - July 2025 Partner: Mandy Corbett | 2 | 4 |
| L | Baton Rouge, LA - June 2025 Partner: Haley Hauglum | 1 | 10 |
| L | Atlanta, GA, GA, USA - May 2025 | Chung kết | 1 |
| L | Lancaster, CA, United States - March 2025 Partner: Brandi Caro | 2 | 4 |
| L | Edinburgh, Lothian, Scotland, United Kingdom - January 2025 Partner: Audrey Disnard | 3 | 6 |
| L | Huntsville, Alabama, USA - November 2024 Partner: Angelle Villarrubia | 2 | 2 |
| L | CHICAGO, IL, United States - October 2024 Partner: Sam Lingane | 5 | 2 |
| L | Philadelphia, PA - October 2024 Partner: Abi Jennings | 2 | 4 |
| L | Raleigh, NC, North Carolina, USA - September 2024 | Chung kết | 1 |
| L | Denver, Colorado, United States - August 2024 | Chung kết | 1 |
| L | Washington DC, USA - August 2024 Partner: Dani Darasz | 4 | 4 |
| L | Overland Park, KS, United States - July 2024 Partner: Bella Viramontes | 3 | 6 |
| L | Baton Rouge, LA - June 2024 Partner: Kimberly Connolly | 5 | 1 |
| L | Atlanta, GA, GA, USA - May 2024 Partner: Bella Viramontes | 4 | 4 |
| L | Charlotte, NC - February 2024 | Chung kết | 1 |
| L | CHICAGO, IL, United States - October 2023 Partner: Rassamy Mone | 1 | 6 |
| L | Philadelphia, PA - October 2023 Partner: Kristen Shaw | 1 | 6 |
| L | Raleigh, NC, North Carolina, USA - September 2023 | Chung kết | 1 |
| L | Washington DC, USA - August 2023 | Chung kết | 1 |
| L | Reston, VA - March 2023 | Chung kết | 1 |
| L | Phoenix, Arizona, United States - January 2023 Partner: Ashlee Dickinson | 5 | 1 |
| TỔNG: | 70 | ||
Michael Caro