James Berghan [12040]

Chi tiết
Tên: James
Họ: Berghan
Tên khai sinh: Berghan
Biệt danh:
Tên trước đây: Pro
Phonetic:
Chuyển tự:
James Berghan
WSDC-ID: 12040
Các hạng mục được phép: Intermediate Novice
Các hạng mục được phép (Leader): Intermediate
Các hạng mục được phép (Follower): Novice
Ngày sinh: Pro
Tuổi: Pro
Quốc gia: Pro
Thành phố: Pro
Quốc gia nơi sinh: Pro
Mạng xã hội: Pro
🏅
Điểm/Sự kiện
4.14
7 tổng sự kiện
📅
Chuỗi sự kiện hiện tại
1
Max: 1 months in a row
Current Win Streak
0
Max: 2 in a row
🏆
Chuỗi bục vinh danh hiện tại
0
Max: 2 in a row
Events per month heatmap
Year Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec
2017
 
 
 
 
1
 
1
 
 
 
 
 
2016
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
 
1
2015
 
 
 
 
1
 
 
 
 
1
 
 
2014
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
 
 
Sự kiện thành công nhất
🥇NoviceSwingtimateDec 20160.625
🥇NoviceNew Zealand OpenOct 20160.625
🥈IntermediateNew Zealand OpenJul 20170.5
FinalIntermediateSwingsationMay 20170.125
5thNoviceNew Zealand OpenOct 20140.125
FinalNoviceNew Zealand OpenOct 20150.0625
FinalNoviceSwingsationMay 20150.0625
Đối tác tốt nhất
1.Samantha Pugmire14 pts(2 events)Avg: 7.00 pts/event
2.Caitlin Solomon10 pts(1 event)Avg: 10.00 pts/event
3.Kate Herdman2 pts(1 event)Avg: 2.00 pts/event
Thống kê

All Time

Vai trò chính Leader
Điểm 29
Điểm Leader 100.00% 29
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 2năm 9tháng Tháng 10 2014 - Tháng 7 2017
Chiến thắng 28.57% 2
Vị trí 57.14% 4
Chung kết 1.00x 7
Events 2.33x 7
Sự kiện độc đáo 3

Intermediate

Điểm 16.67% 5
Điểm Leader 100.00% 5
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 2tháng Tháng 5 2017 - Tháng 7 2017
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 50.00% 1
Chung kết 1.00x 2
Events 1.00x 2
Sự kiện độc đáo 2

Novice

Điểm 150.00% 24
Điểm Leader 100.00% 24
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 2năm 2tháng Tháng 10 2014 - Tháng 12 2016
Chiến thắng 40.00% 2
Vị trí 60.00% 3
Chung kết 1.00x 5
Events 1.67x 5
Sự kiện độc đáo 3
James Berghan được phép nhảy với vai trò leader ở các hạng mục sau:
Intermediate
James Berghan được phép nhảy với vai trò follower ở các hạng mục sau:
Novice
Intermediate: 5 trên tổng số 30 điểm
L
Auckland, Auckland, New Zealand - July 2017
24
L
Gold Coast, Queensland, Australia - May 2017
Partner:
Chung kết1
TỔNG:5
Novice: 24 trên tổng số 16 điểm
L
Gold Coast, Australia - December 2016
110
L
Auckland, Auckland, New Zealand - October 2016
110
L
Auckland, Auckland, New Zealand - October 2015
Partner:
Chung kết1
L
Gold Coast, Queensland, Australia - May 2015
Partner:
Chung kết1
L
Auckland, Auckland, New Zealand - October 2014
Partner: Kate Herdman
52
TỔNG:24