Kuoli Hung [18840]
Chi tiết
| Tên: | Kuoli |
|---|---|
| Họ: | Hung |
| Tên khai sinh: | Hung |
| Biệt danh: | |
| Tên trước đây: | Pro |
| Phonetic: | |
| Chuyển tự: |
Kuoli Hung |
| WSDC-ID: | 18840 |
| Các hạng mục được phép: | Novice Intermediate Newcomer |
| Các hạng mục được phép (Leader): | Novice Intermediate |
| Các hạng mục được phép (Follower): | Newcomer Novice |
| Ngày sinh: | Pro |
| Tuổi: | Pro |
| Quốc gia: | Pro |
| Thành phố: | Pro |
| Quốc gia nơi sinh: | Pro |
| Mạng xã hội: | Pro |
Điểm/Sự kiện
5.00
4 tổng sự kiện
Chuỗi sự kiện hiện tại
1
Max: 1 months in a row
Current Win Streak
0
Max: 1 in a row
Chuỗi bục vinh danh hiện tại
0
Max: 1 in a row
Events per month heatmap
| Year | Jan | Feb | Mar | Apr | May | Jun | Jul | Aug | Sep | Oct | Nov | Dec |
| 2020 | 1 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019 | 1 | 1 | 1 |
Sự kiện thành công nhất
| 🥇 | Novice | 4TH of July Convention | Jul 2019 | 0.625 |
| 4th | Novice | Rose City Swing | Feb 2020 | 0.5 |
| Final | Novice | The After Party (TAP) | Dec 2019 | 0.0625 |
| Final | Novice | SwingDiego | May 2019 | 0.0625 |
Đối tác tốt nhất
| 1. | Heidi Young | 10 pts | (1 event) | Avg: 10.00 pts/event |
| 2. | Erina Szeto | 8 pts | (1 event) | Avg: 8.00 pts/event |
Thống kê
All Time |
||
| Vai trò chính | Leader | |
|---|---|---|
| Điểm | 20 | |
| Điểm Leader | 100.00% | 20 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 0 | |
| Khoảng thời gian | 9tháng | Tháng 5 2019 - Tháng 2 2020 |
| Chiến thắng | 25.00% | 1 |
| Vị trí | 50.00% | 2 |
| Chung kết | 1.00x | 4 |
| Events | 1.00x | 4 |
| Sự kiện độc đáo | 4 | |
Novice | ||
| Điểm | 125.00% | 20 |
| Điểm Leader | 100.00% | 20 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 0 | |
| Khoảng thời gian | 9tháng | Tháng 5 2019 - Tháng 2 2020 |
| Chiến thắng | 25.00% | 1 |
| Vị trí | 50.00% | 2 |
| Chung kết | 1.00x | 4 |
| Events | 1.00x | 4 |
| Sự kiện độc đáo | 4 | |
Kuoli Hung được phép nhảy với vai trò leader ở các hạng mục sau:
Novice Intermediate
Novice Intermediate
Kuoli Hung được phép nhảy với vai trò follower ở các hạng mục sau:
Newcomer Novice
Newcomer Novice
Novice: 20 trên tổng số 16 điểm
| L | Portland, OR, USA - February 2020 Partner: Erina Szeto | 4 | 8 |
| L | Orange County, CA, USA - December 2019 | Chung kết | 1 |
| L | Phoenix, AZ, United States - July 2019 Partner: Heidi Young | 1 | 10 |
| L | San Diego, CA - May 2019 | Chung kết | 1 |
| TỔNG: | 20 | ||
Kuoli Hung