Lea Hörner [20304]
Chi tiết
| Tên: | Lea |
|---|---|
| Họ: | Hörner |
| Tên khai sinh: | Hörner |
| Biệt danh: | |
| Tên trước đây: | Pro |
| Phonetic: | |
| Chuyển tự: |
Lea Hörner |
| WSDC-ID: | 20304 |
| Các hạng mục được phép: | Novice Intermediate Advanced |
| Các hạng mục được phép (Leader): | Novice Intermediate |
| Các hạng mục được phép (Follower): | Advanced |
| Ngày sinh: | Pro |
| Tuổi: | Pro |
| Quốc gia: | Germany🇬🇧 |
| Thành phố: | Pro |
| Quốc gia nơi sinh: | Pro |
| Mạng xã hội: | Pro |
Điểm/Sự kiện
3.79
29 tổng sự kiện
Chuỗi sự kiện hiện tại
1
Max: 4 months in a row
Current Win Streak
0
Max: 1 in a row
Chuỗi bục vinh danh hiện tại
0
Max: 2 in a row
Events per month heatmap
| Year | Jan | Feb | Mar | Apr | May | Jun | Jul | Aug | Sep | Oct | Nov | Dec |
| 2026 | 1 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | ||||
| 2024 | 1 | 1 | 1 | |||||||||
| 2023 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | ||||||
| 2022 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
Sự kiện thành công nhất
| 🥇 | Advanced | SwingVester | Jan 2026 | 2.5 |
| 🥉 | Advanced | SwingVester | Jan 2025 | 1.5 |
| 🥉 | Intermediate | Westie Spring Thing | Mar 2024 | 1.25 |
| 🥇 | Novice | D-Townswing | Jun 2022 | 1.25 |
| 🥈 | Advanced | Euro Dance Festival | Mar 2025 | 1 |
| 🥉 | Advanced | Augsburg Westie Station | Oct 2025 | 0.75 |
| 🥉 | Advanced | Barock Swing Ludwigsburg | Jun 2025 | 0.75 |
| 🥇 | Advanced | SOM - Swing of Music | May 2025 | 0.75 |
| 🥇 | Intermediate | Berlin Swing Revolution | Dec 2023 | 0.75 |
| 5th | Intermediate | German Open WCS Championships | Aug 2023 | 0.75 |
Đối tác tốt nhất
| 1. | Leo Nguyen | 20 pts | (1 event) | Avg: 20.00 pts/event |
| 2. | Fabio Zanardelli | 16 pts | (2 events) | Avg: 8.00 pts/event |
| 3. | Christina Landowski | 10 pts | (1 event) | Avg: 10.00 pts/event |
| 4. | Tobias Steiner | 10 pts | (1 event) | Avg: 10.00 pts/event |
| 5. | Ngoc Anh Walter | 7 pts | (2 events) | Avg: 3.50 pts/event |
| 6. | Ludwig Kuschel | 6 pts | (1 event) | Avg: 6.00 pts/event |
| 7. | Franz Magen | 6 pts | (1 event) | Avg: 6.00 pts/event |
| 8. | Jona Triebel | 6 pts | (1 event) | Avg: 6.00 pts/event |
| 9. | Maya Sigl | 4 pts | (1 event) | Avg: 4.00 pts/event |
| 10. | Hugo Mouriame | 3 pts | (1 event) | Avg: 3.00 pts/event |
Thống kê
All Time |
||
| Vai trò chính | Follower | |
|---|---|---|
| Điểm | 110 | |
| Điểm Leader | 15.45% | 17 |
| Điểm Follower | 84.55% | 93 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 76 | |
| Khoảng thời gian | 4năm | Tháng 1 2022 - Tháng 1 2026 |
| Chiến thắng | 17.24% | 5 |
| Vị trí | 48.28% | 14 |
| Chung kết | 1.21x | 29 |
| Events | 1.41x | 24 |
| Sự kiện độc đáo | 17 | |
Novice | ||
| Điểm | 143.75% | 23 |
| Điểm Follower | 100.00% | 23 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 0 | |
| Khoảng thời gian | 5tháng | Tháng 1 2022 - Tháng 6 2022 |
| Chiến thắng | 33.33% | 1 |
| Vị trí | 33.33% | 1 |
| Chung kết | 1.00x | 3 |
| Events | 1.00x | 3 |
| Sự kiện độc đáo | 3 | |
Advanced | ||
| Điểm | 58.33% | 35 |
| Điểm Follower | 100.00% | 35 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 35 | |
| Khoảng thời gian | 1năm 4tháng | Tháng 9 2024 - Tháng 1 2026 |
| Chiến thắng | 18.18% | 2 |
| Vị trí | 63.64% | 7 |
| Chung kết | 1.00x | 11 |
| Events | 1.22x | 11 |
| Sự kiện độc đáo | 9 | |
Intermediate | ||
| Điểm | 116.67% | 35 |
| Điểm Follower | 100.00% | 35 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 28 | |
| Khoảng thời gian | 1năm 4tháng | Tháng 11 2022 - Tháng 3 2024 |
| Chiến thắng | 10.00% | 1 |
| Vị trí | 40.00% | 4 |
| Chung kết | 1.00x | 10 |
| Events | 1.25x | 10 |
| Sự kiện độc đáo | 8 | |
Lea Hörner được phép nhảy với vai trò leader ở các hạng mục sau:
Novice Intermediate
Novice Intermediate
Lea Hörner được phép nhảy với vai trò follower ở các hạng mục sau:
Advanced
Advanced
Novice: 17 trên tổng số 16 điểm
| L | Berlin, Berlin, Germany - December 2023 Partner: Fabio Zanardelli | 1 | 10 |
| L | Duesseldorf, NRW, Germany - October 2023 | Chung kết | 1 |
| L | Budapest, Pest, Hungary - June 2023 | Chung kết | 1 |
| L | Wels, OÖ, Austria - January 2023 | Chung kết | 1 |
| L | Berlin, Berlin, Germany - December 2022 Partner: Maya Sigl | 4 | 4 |
| TỔNG: | 17 | ||
Advanced: 35 trên tổng số 60 điểm
| F | Wels, OÖ, Austria - January 2026 Partner: Christina Landowski | 1 | 10 |
| F | - November 2025 | Chung kết | 1 |
| F | Augsburg, Bavaria, Germany - October 2025 Partner: Ngoc Anh Walter | 3 | 3 |
| F | Vienna, Vienna, Austria - September 2025 | Chung kết | 1 |
| F | Munich, Bavaria, Germany - September 2025 | Chung kết | 1 |
| F | Ludwigsburg, Baden-Württemberg, Deutschland - June 2025 Partner: Hugo Mouriame | 3 | 3 |
| F | Wels, Austria - May 2025 Partner: Philipp Holzinger | 1 | 3 |
| F | Bonn, NRW, Germany - April 2025 | Chung kết | 1 |
| F | Rust, Baden-Württemberg, Deutschland. - March 2025 Partner: Ngoc Anh Walter | 2 | 4 |
| F | Wels, OÖ, Austria - January 2025 Partner: Fabio Zanardelli | 3 | 6 |
| F | Munich, Bavaria, Germany - September 2024 Partner: Lukasz Lukaszewicz | 5 | 2 |
| TỔNG: | 35 | ||
Intermediate: 35 trên tổng số 30 điểm
| F | Budapest, Budapest, Hungary - March 2024 Partner: Tobias Steiner | 3 | 10 |
| F | Budapest, Budapest, Hungary - January 2024 | Chung kết | 2 |
| F | Berlin, Berlin, Germany - December 2023 Partner: Ludwig Kuschel | 1 | 6 |
| F | Duesseldorf, NRW, Germany - October 2023 | Chung kết | 1 |
| F | Freiburg, Baden-Württemberg, Germany - August 2023 Partner: Franz Magen | 5 | 6 |
| F | Budapest, Pest, Hungary - June 2023 | Chung kết | 1 |
| F | Budapest, Budapest, Hungary - March 2023 | Chung kết | 1 |
| F | Wels, OÖ, Austria - January 2023 | Chung kết | 1 |
| F | Berlin, Berlin, Germany - December 2022 Partner: Jona Triebel | 3 | 6 |
| F | Budapest, Hungary - November 2022 | Chung kết | 1 |
| TỔNG: | 35 | ||
Novice: 23 trên tổng số 16 điểm
| F | Boston Club, NRW, Germany - June 2022 Partner: Leo Nguyen | 1 | 20 |
| F | Budapest, Budapest, Hungary - March 2022 | Chung kết | 1 |
| F | Budapest, Budapest, Hungary - January 2022 | Chung kết | 2 |
| TỔNG: | 23 | ||
Lea Hörner
Germany🇬🇧