Layan Boucheta [21528]
Chi tiết
| Tên: | Layan |
|---|---|
| Họ: | Boucheta |
| Tên khai sinh: | Boucheta |
| Biệt danh: | |
| Tên trước đây: | Pro |
| Phonetic: | |
| Chuyển tự: |
Layan Boucheta |
| WSDC-ID: | 21528 |
| Các hạng mục được phép: | Intermediate Novice Juniors |
| Các hạng mục được phép (Leader): | Intermediate Juniors |
| Các hạng mục được phép (Follower): | Novice Juniors |
| Ngày sinh: | Pro |
| Tuổi: | Pro |
| Quốc gia: | France🇬🇧 |
| Thành phố: | Pro |
| Quốc gia nơi sinh: | Pro |
| Mạng xã hội: | Pro |
Điểm/Sự kiện
4.84
19 tổng sự kiện
Chuỗi sự kiện hiện tại
1
Max: 3 months in a row
Current Win Streak
0
Max: 2 in a row
Chuỗi bục vinh danh hiện tại
1
Max: 9 in a row
Events per month heatmap
| Year | Jan | Feb | Mar | Apr | May | Jun | Jul | Aug | Sep | Oct | Nov | Dec |
| 2025 | 2 | 1 | 4 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | ||||||
| 2023 | 1 | 1 | 1 |
Sự kiện thành công nhất
| 🥇 | Intermediate | Global Grand Prix - West Coast Swing Reunion | Dec 2024 | 1.25 |
| 🥈 | Intermediate | US Open Swing Dance Championships | Nov 2025 | 1 |
| 🥈 | Novice | French Open West Coast Swing | May 2024 | 1 |
| 4th | Novice | Westy Nantes | Apr 2024 | 0.5 |
| 4th | Novice | West In Lyon | Mar 2024 | 0.5 |
| 🥇 | Newcomer | Westy Nantes | Apr 2023 | 0.3125 |
| Final | Intermediate | Westie's Angels | Nov 2025 | 0.125 |
| Final | Intermediate | French Open West Coast Swing | Jun 2025 | 0.125 |
| Final | Intermediate | West In Lyon | Mar 2025 | 0.125 |
| 🥇 | JRS | US Open Swing Dance Championships | Nov 2025 |
Đối tác tốt nhất
| 1. | Jeanne Gelis | 24 pts | (2 events) | Avg: 12.00 pts/event |
| 2. | Aurore Bichon | 10 pts | (1 event) | Avg: 10.00 pts/event |
| 3. | Emmanuelle Perrien | 10 pts | (1 event) | Avg: 10.00 pts/event |
| 4. | Daisy Mohrman | 8 pts | (1 event) | Avg: 8.00 pts/event |
| 5. | Valérie Meunier | 8 pts | (1 event) | Avg: 8.00 pts/event |
| 6. | Nina Perga | 7 pts | (2 events) | Avg: 3.50 pts/event |
| 7. | Clarisse Sammut Roquet | 5 pts | (2 events) | Avg: 2.50 pts/event |
| 8. | Mahee Laybros | 4 pts | (1 event) | Avg: 4.00 pts/event |
| 9. | Mathilde Rallet | 4 pts | (1 event) | Avg: 4.00 pts/event |
| 10. | Charlie Fournier | 3 pts | (1 event) | Avg: 3.00 pts/event |
Thống kê
All Time |
||
| Vai trò chính | Leader | |
|---|---|---|
| Điểm | 92 | |
| Điểm Leader | 100.00% | 92 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 92 | |
| Khoảng thời gian | 2năm 8tháng | Tháng 3 2023 - Tháng 11 2025 |
| Chiến thắng | 21.05% | 4 |
| Vị trí | 84.21% | 16 |
| Chung kết | 1.46x | 19 |
| Events | 1.86x | 13 |
| Sự kiện độc đáo | 7 | |
Intermediate | ||
| Điểm | 70.00% | 21 |
| Điểm Leader | 100.00% | 21 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 21 | |
| Khoảng thời gian | 11tháng | Tháng 12 2024 - Tháng 11 2025 |
| Chiến thắng | 20.00% | 1 |
| Vị trí | 40.00% | 2 |
| Chung kết | 1.00x | 5 |
| Events | 1.00x | 5 |
| Sự kiện độc đáo | 5 | |
Novice | ||
| Điểm | 200.00% | 32 |
| Điểm Leader | 100.00% | 32 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 32 | |
| Khoảng thời gian | 2tháng | Tháng 3 2024 - Tháng 5 2024 |
| Chiến thắng | 0.00% | 0 |
| Vị trí | 100.00% | 3 |
| Chung kết | 1.00x | 3 |
| Events | 1.00x | 3 |
| Sự kiện độc đáo | 3 | |
Newcomer | ||
| Điểm | 10 | |
| Điểm Leader | 100.00% | 10 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 10 | |
| Khoảng thời gian | Tháng 4 2023 - Tháng 4 2023 | |
| Chiến thắng | 100.00% | 1 |
| Vị trí | 100.00% | 1 |
| Chung kết | 1.00x | 1 |
| Events | 1.00x | 1 |
| Sự kiện độc đáo | 1 | |
Juniors | ||
| Điểm | 29 | |
| Điểm Leader | 100.00% | 29 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 29 | |
| Khoảng thời gian | 2năm 8tháng | Tháng 3 2023 - Tháng 11 2025 |
| Chiến thắng | 20.00% | 2 |
| Vị trí | 100.00% | 10 |
| Chung kết | 1.00x | 10 |
| Events | 1.67x | 10 |
| Sự kiện độc đáo | 6 | |
Layan Boucheta được phép nhảy với vai trò leader ở các hạng mục sau:
Intermediate
Intermediate
Layan Boucheta được phép nhảy với vai trò follower ở các hạng mục sau:
Novice
Novice
Intermediate: 21 trên tổng số 30 điểm
| L | Los Angeles, CA, United States - November 2025 Partner: Daisy Mohrman | 2 | 8 |
| L | LYON, rhones, FRANCE - November 2025 | Chung kết | 1 |
| L | PARIS, France - June 2025 | Chung kết | 1 |
| L | Lyon, Rhône, France - March 2025 | Chung kết | 1 |
| L | Toulouse-Blagnac, Occitanie, France - December 2024 Partner: Aurore Bichon | 1 | 10 |
| TỔNG: | 21 | ||
Novice: 32 trên tổng số 16 điểm
| L | PARIS, France - May 2024 Partner: Jeanne Gelis | 2 | 16 |
| L | NANTES, Loire-Atlantique, FRANCE - April 2024 Partner: Jeanne Gelis | 4 | 8 |
| L | Lyon, Rhône, France - March 2024 Partner: Valérie Meunier | 4 | 8 |
| TỔNG: | 32 | ||
Newcomer: 10 tổng điểm
| L | NANTES, Loire-Atlantique, FRANCE - April 2023 Partner: Emmanuelle Perrien | 1 | 10 |
| TỔNG: | 10 | ||
Juniors: 29 tổng điểm
| L | Los Angeles, CA, United States - November 2025 Partner: Clarisse Sammut Roquet | 1 | 3 |
| L | LYON, rhones, FRANCE - November 2025 Partner: Naelle Toumi | 2 | 2 |
| L | Lyon, Rhône, France - March 2025 Partner: Mahee Laybros | 2 | 4 |
| L | LYON, rhones, FRANCE - November 2024 Partner: Charlie Fournier | 1 | 3 |
| L | LYON, Rhone, France - September 2024 Partner: Nina Perga | 2 | 4 |
| L | PARIS, France - May 2024 Partner: Elisa Morin | 3 | 3 |
| L | NANTES, Loire-Atlantique, FRANCE - April 2024 Partner: Clarisse Sammut Roquet | 2 | 2 |
| L | Lyon, Rhône, France - March 2024 Partner: Nina Perga | 3 | 3 |
| L | PARIS, France - May 2023 Partner: Liona Mirakoff | 5 | 1 |
| L | Lyon, Rhône, France - March 2023 Partner: Mathilde Rallet | 2 | 4 |
| TỔNG: | 29 | ||
Layan Boucheta
France🇬🇧