Jean-Pierre Ngangu [26396]

Chi tiết
Tên: Jean-Pierre
Họ: Ngangu
Tên khai sinh: Ngangu
Biệt danh:
Tên trước đây: Pro
Phonetic:
Chuyển tự:
Jean-Pierre Ngangu
WSDC-ID: 26396
Các hạng mục được phép: Intermediate Novice
Các hạng mục được phép (Leader): Intermediate
Các hạng mục được phép (Follower): Novice
Ngày sinh: Pro
Tuổi: Pro
Quốc gia: France🇬🇧
Thành phố: Pro
Quốc gia nơi sinh: Pro
Mạng xã hội: Pro
🏅
Điểm/Sự kiện
11.33
3 tổng sự kiện
📅
Chuỗi sự kiện hiện tại
1
Max: 2 months in a row
Current Win Streak
0
Max: 0 in a row
🏆
Chuỗi bục vinh danh hiện tại
1
Max: 1 in a row
Events per month heatmap
Year Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec
2025
 
 
 
 
 
 
 
1
1
 
 
1
Sự kiện thành công nhất
🥈IntermediateWinter WhiteDec 20251.5
🥈NoviceGerman OpenAug 20251
5thIntermediateFinnfestSep 20250.75
Đối tác tốt nhất
1.Irina Beliaeva16 pts(1 event)Avg: 16.00 pts/event
2.Olga Romanova12 pts(1 event)Avg: 12.00 pts/event
3.Tobias Heinlein6 pts(1 event)Avg: 6.00 pts/event
Thống kê

All Time

Vai trò chính Leader
Điểm 34
Điểm Leader 100.00% 34
Điểm 3 năm gần nhất 34
Khoảng thời gian 4tháng Tháng 8 2025 - Tháng 12 2025
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 100.00% 3
Chung kết 1.00x 3
Events 1.00x 3
Sự kiện độc đáo 3

Intermediate

Điểm 60.00% 18
Điểm Leader 100.00% 18
Điểm 3 năm gần nhất 18
Khoảng thời gian 3tháng Tháng 9 2025 - Tháng 12 2025
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 100.00% 2
Chung kết 1.00x 2
Events 1.00x 2
Sự kiện độc đáo 2

Novice

Điểm 100.00% 16
Điểm Leader 100.00% 16
Điểm 3 năm gần nhất 16
Khoảng thời gian Tháng 8 2025 - Tháng 8 2025
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 100.00% 1
Chung kết 1.00x 1
Events 1.00x 1
Sự kiện độc đáo 1
Jean-Pierre Ngangu được phép nhảy với vai trò leader ở các hạng mục sau:
Intermediate
Jean-Pierre Ngangu được phép nhảy với vai trò follower ở các hạng mục sau:
Novice
Intermediate: 18 trên tổng số 30 điểm
L
Oslo, Norway - December 2025
Partner: Olga Romanova
212
L
Helsinki, Uusimaa, Finalnd - September 2025
56
TỔNG:18
Novice: 16 trên tổng số 16 điểm
L
Freiburg, Baden-Württemberg, Germany - August 2025
216
TỔNG:16