Janine Kittleson [472]

Chi tiết
Tên: Janine
Họ: Kittleson
Tên khai sinh: Kittleson
Biệt danh:
Tên trước đây: Pro
Phonetic:
Chuyển tự:
Janine Kittleson
WSDC-ID: 472
Các hạng mục được phép: Novice Intermediate
Các hạng mục được phép (Leader): Novice
Các hạng mục được phép (Follower): Intermediate
Ngày sinh: Pro
Tuổi: Pro
Quốc gia: Pro
Thành phố: Pro
Quốc gia nơi sinh: Pro
Mạng xã hội: Pro
🏅
Điểm/Sự kiện
2.17
12 tổng sự kiện
📅
Chuỗi sự kiện hiện tại
1
Max: 2 months in a row
Current Win Streak
0
Max: 1 in a row
🏆
Chuỗi bục vinh danh hiện tại
0
Max: 1 in a row
Events per month heatmap
Year Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec
2000
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
 
 
1999
2
1
 
1
 
 
1
 
 
 
 
 
1998
 
 
 
1
 
 
1
 
 
1
 
 
1997
 
 
 
 
 
 
1
 
 
 
 
 
1996
 
1
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1995
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1994
 
 
 
 
 
 
1
 
 
 
 
 
Sự kiện thành công nhất
🥇IntermediateSwing BreakApr 19991.25
5thIntermediateNew Year's Dance ChampionshipsJan 19990.25
🥉NoviceCapital Swing Dance ConventionFeb 19960.25
FinalIntermediateBoogie By The BayOct 20000.125
FinalIntermediate4TH of July ConventionJul 19990.125
FinalIntermediateCapital Swing Dance ConventionFeb 19990.125
FinalIntermediateMonterey Swingfest (Cancelled due to Covid-19)Jan 19990.125
4thNewcomer4TH of July ConventionJul 19940.09375
FinalNoviceBoogie By The BayOct 19980.0625
FinalNoviceWestcoast Swing Dance ChampionshipsJul 19980.0625
Đối tác tốt nhất
1.Greg Robichaud10 pts(1 event)Avg: 10.00 pts/event
2.Hondo Velasco4 pts(1 event)Avg: 4.00 pts/event
3.Patrick Bunch3 pts(1 event)Avg: 3.00 pts/event
4.Anthony Orifice2 pts(1 event)Avg: 2.00 pts/event
5.Scotty Murphy0 pts(1 event)Avg: 0.00 pts/event
Thống kê

All Time

Vai trò chính Follower
Điểm 26
Điểm Follower 100.00% 26
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 6năm 3tháng Tháng 7 1994 - Tháng 10 2000
Chiến thắng 8.33% 1
Vị trí 41.67% 5
Chung kết 1.00x 12
Events 1.50x 12
Sự kiện độc đáo 8

Intermediate

Điểm 53.33% 16
Điểm Follower 100.00% 16
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 1năm 9tháng Tháng 1 1999 - Tháng 10 2000
Chiến thắng 16.67% 1
Vị trí 33.33% 2
Chung kết 1.00x 6
Events 1.00x 6
Sự kiện độc đáo 6

Novice

Điểm 43.75% 7
Điểm Follower 100.00% 7
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 2năm 8tháng Tháng 2 1996 - Tháng 10 1998
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 40.00% 2
Chung kết 1.00x 5
Events 1.00x 5
Sự kiện độc đáo 5

Newcomer

Điểm 3
Điểm Follower 100.00% 3
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian Tháng 7 1994 - Tháng 7 1994
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 100.00% 1
Chung kết 1.00x 1
Events 1.00x 1
Sự kiện độc đáo 1
Janine Kittleson được phép nhảy với vai trò leader ở các hạng mục sau:
Novice
Janine Kittleson được phép nhảy với vai trò follower ở các hạng mục sau:
Intermediate
Intermediate: 16 trên tổng số 30 điểm
F
San Francisco, CA, USA - October 2000
Partner:
Chung kết1
F
Phoenix, AZ, United States - July 1999
Partner:
Chung kết1
F
Santa Clara, CA - April 1999
110
F
Sacramento, CA, USA - February 1999
Partner:
Chung kết1
F
Fresno, CA - January 1999
52
F
Monterey, CA - January 1999
Partner:
Chung kết1
TỔNG:16
Novice: 7 trên tổng số 16 điểm
F
San Francisco, CA, USA - October 1998
Partner:
Chung kết1
F
Sacramento, CA - July 1998
Partner:
Chung kết1
F
Seattle, WA, United States - April 1998
Partner: Scotty Murphy
30
F
Phoenix, AZ, United States - July 1997
Partner:
Chung kết1
F
Sacramento, CA, USA - February 1996
Partner: Hondo Velasco
34
TỔNG:7
Newcomer: 3 tổng điểm
F
Phoenix, AZ, United States - July 1994
Partner: Patrick Bunch
43
TỔNG:3