Dave Cooper [6097]

Chi tiết
Tên: Dave
Họ: Cooper
Tên khai sinh: Cooper
Biệt danh:
Tên trước đây: Pro
Phonetic:
Chuyển tự:
Dave Cooper
WSDC-ID: 6097
Các hạng mục được phép: Novice Newcomer
Các hạng mục được phép (Leader): Novice
Các hạng mục được phép (Follower): Newcomer Novice
Ngày sinh: Pro
Tuổi: Pro
Quốc gia: Pro
Thành phố: Pro
Quốc gia nơi sinh: Pro
Mạng xã hội: Pro
🏅
Điểm/Sự kiện
1.45
20 tổng sự kiện
📅
Chuỗi sự kiện hiện tại
1
Max: 2 months in a row
Current Win Streak
0
Max: 0 in a row
🏆
Chuỗi bục vinh danh hiện tại
0
Max: 1 in a row
Events per month heatmap
Year Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec
2018
 
 
 
 
 
1
 
 
 
 
 
 
2017
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2016
 
 
 
 
 
 
1
 
 
 
 
 
2015
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2014
 
 
 
1
 
 
 
1
 
 
 
 
2013
1
 
 
 
 
1
 
 
 
 
 
 
2012
2
1
 
1
 
2
 
 
1
 
 
 
2011
 
 
 
 
 
 
 
 
1
 
 
 
2010
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
 
2009
1
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2008
 
 
 
 
 
1
 
1
 
1
 
 
2007
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
 
Sự kiện thành công nhất
🥉NoviceMountain Magic Dance ConventionNov 20070.375
4thMastersDance N PlayJun 20180.125
4thMastersJ&J O'RamaJun 20130.125
5thNoviceJ&J O'RamaJun 20120.125
4thMastersMountain Magic Dance ConventionNov 20100.125
5thMastersSwingtime in the RockiesJul 20160.0625
FinalMastersSouth Bay Dance FlingAug 20140.0625
FinalMastersSwing Dance AmericaApr 20140.0625
FinalNoviceMonterey Swingfest (Cancelled due to Covid-19)Jan 20130.0625
FinalMastersSouth Bay Dance FlingSep 20120.0625
Đối tác tốt nhất
1.Kelly Robinson6 pts(1 event)Avg: 6.00 pts/event
2.Rehanna Loncar2 pts(1 event)Avg: 2.00 pts/event
3.Bambi Preble2 pts(1 event)Avg: 2.00 pts/event
4.Carrie Lucas2 pts(1 event)Avg: 2.00 pts/event
5.Kristie Vian2 pts(1 event)Avg: 2.00 pts/event
6.Marceil Case1 pts(1 event)Avg: 1.00 pts/event
7.Glenda Smith1 pts(1 event)Avg: 1.00 pts/event
Thống kê

All Time

Vai trò chính Leader
Điểm 29
Điểm Leader 100.00% 29
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 10năm 7tháng Tháng 11 2007 - Tháng 6 2018
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 35.00% 7
Chung kết 1.11x 20
Events 1.64x 18
Sự kiện độc đáo 11

Novice

Điểm 93.75% 15
Điểm Leader 100.00% 15
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 5năm 2tháng Tháng 11 2007 - Tháng 1 2013
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 22.22% 2
Chung kết 1.00x 9
Events 1.50x 9
Sự kiện độc đáo 6

Masters

Điểm 14
Điểm Leader 100.00% 14
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 7năm 7tháng Tháng 11 2010 - Tháng 6 2018
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 45.45% 5
Chung kết 1.00x 11
Events 1.22x 11
Sự kiện độc đáo 9
Dave Cooper được phép nhảy với vai trò leader ở các hạng mục sau:
Novice
Dave Cooper được phép nhảy với vai trò follower ở các hạng mục sau:
Newcomer Novice
Novice: 15 trên tổng số 16 điểm
L
Monterey, CA - January 2013
Partner:
Chung kết1
L
Anaheim/Garden Grove, CA, United States - June 2012
52
L
Sacramento, CA, USA - February 2012
Partner:
Chung kết1
L
Monterey, CA - January 2012
Partner:
Chung kết1
L
Monterey, CA - January 2009
Partner:
Chung kết1
L
San Francisco, CA, USA - October 2008
Partner:
Chung kết1
L
San Jose, California, USA - August 2008
Partner:
Chung kết1
L
Anaheim/Garden Grove, CA, United States - June 2008
Partner:
Chung kết1
L
South Lake Tahoe, NV, USA - November 2007
36
TỔNG:15
Masters: 14 tổng điểm
L
Redmond, Oregon - June 2018
Partner: Bambi Preble
42
L
Denver, CO - July 2016
Partner: Marceil Case
51
L
San Jose, California, USA - August 2014
Partner:
Chung kết1
L
Lake Geneva, IL - April 2014
Partner:
Chung kết1
L
Anaheim/Garden Grove, CA, United States - June 2013
Partner: Carrie Lucas
42
L
San Jose, California, USA - September 2012
Partner:
Chung kết1
L
Anaheim/Garden Grove, CA, United States - June 2012
Partner:
Chung kết1
L
Seattle, WA, United States - April 2012
Partner:
Chung kết1
L
Monterey, CA - January 2012
Partner:
Chung kết1
L
Palm Springs, CA - September 2011
Partner: Glenda Smith
51
L
South Lake Tahoe, NV, USA - November 2010
Partner: Kristie Vian
42
TỔNG:14