Min Kyu Kang [18795]

Chi tiết
Tên: Min Kyu
Họ: Kang
Tên khai sinh: Kang
Biệt danh:
Tên trước đây: Pro
Phonetic:
Chuyển tự:
Min Kyu Kang
WSDC-ID: 18795
Các hạng mục được phép: Advanced Novice Intermediate
Các hạng mục được phép (Leader): Advanced
Các hạng mục được phép (Follower): Novice Intermediate
Ngày sinh: Pro
Tuổi: Pro
Quốc gia: Pro
Thành phố: Pro
Quốc gia nơi sinh: Pro
Mạng xã hội: Pro
🏅
Điểm/Sự kiện
6.36
11 tổng sự kiện
📅
Chuỗi sự kiện hiện tại
1
Max: 2 months in a row
Current Win Streak
0
Max: 0 in a row
🏆
Chuỗi bục vinh danh hiện tại
0
Max: 1 in a row
Events per month heatmap
Year Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec
2025
1
 
 
1
 
 
 
 
 
 
 
 
2024
 
 
1
1
 
 
 
 
 
 
 
 
2023
1
 
 
2
 
 
 
 
 
 
 
 
2022
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
 
2021
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2020
1
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2019
 
 
 
1
 
1
 
 
 
 
 
 
Sự kiện thành công nhất
4thAdvancedSeattle's Easter SwingApr 20242
🥈IntermediateBudaFest Open WCS ChampionshipsJan 20202
🥈IntermediateAsia West Coast Swing OpenApr 20231.5
5thIntermediateScandinavian OpenNov 20220.75
🥈NoviceAsia West Coast Swing OpenApr 20190.75
5thSophisticatedBudaFest Open WCS ChampionshipsJan 20250.375
FinalAdvancedMADjam (Mid Atlantic Dance Jam)Mar 20240.25
5thIntermediateKorean Open WCS ChampionsipsApr 20230.25
FinalIntermediateBudaFest Open WCS ChampionshipsJan 20230.25
4thNoviceKorea Westival 2025Jun 20190.25
Đối tác tốt nhất
1.Natallia Mironova16 pts(1 event)Avg: 16.00 pts/event
2.Cherise von Mulert12 pts(1 event)Avg: 12.00 pts/event
3.Yeow Lai Yee12 pts(1 event)Avg: 12.00 pts/event
4.Cecily Livingston8 pts(1 event)Avg: 8.00 pts/event
5.Emmi Randell6 pts(1 event)Avg: 6.00 pts/event
6.Ekaterina Gorianaya6 pts(1 event)Avg: 6.00 pts/event
7.Yeonju Cho4 pts(1 event)Avg: 4.00 pts/event
8.Anna Suzuki2 pts(1 event)Avg: 2.00 pts/event
Thống kê

All Time

Vai trò chính Leader
Điểm 70
Điểm Leader 100.00% 70
Điểm 3 năm gần nhất 32
Khoảng thời gian 6năm Tháng 4 2019 - Tháng 4 2025
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 72.73% 8
Chung kết 1.00x 11
Events 1.57x 11
Sự kiện độc đáo 7

Advanced

Điểm 15.00% 9
Điểm Leader 100.00% 9
Điểm 3 năm gần nhất 9
Khoảng thời gian 1tháng Tháng 3 2024 - Tháng 4 2024
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 50.00% 1
Chung kết 1.00x 2
Events 1.00x 2
Sự kiện độc đáo 2

Intermediate

Điểm 126.67% 38
Điểm Leader 100.00% 38
Điểm 3 năm gần nhất 16
Khoảng thời gian 3năm 3tháng Tháng 1 2020 - Tháng 4 2023
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 80.00% 4
Chung kết 1.00x 5
Events 1.25x 5
Sự kiện độc đáo 4

Novice

Điểm 100.00% 16
Điểm Leader 100.00% 16
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 2tháng Tháng 4 2019 - Tháng 6 2019
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 100.00% 2
Chung kết 1.00x 2
Events 1.00x 2
Sự kiện độc đáo 2

Sophisticated

Điểm 7
Điểm Leader 100.00% 7
Điểm 3 năm gần nhất 7
Khoảng thời gian 3tháng Tháng 1 2025 - Tháng 4 2025
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 50.00% 1
Chung kết 1.00x 2
Events 1.00x 2
Sự kiện độc đáo 2
Min Kyu Kang được phép nhảy với vai trò leader ở các hạng mục sau:
Advanced
Min Kyu Kang được phép nhảy với vai trò follower ở các hạng mục sau:
Novice Intermediate
Advanced: 9 trên tổng số 60 điểm
L
Seattle, WA, United States - April 2024
48
L
Reston, VA - March 2024
Partner:
Chung kết1
TỔNG:9
Intermediate: 38 trên tổng số 30 điểm
L
Singapore, Singapore - April 2023
212
L
Incheon, South Korea - April 2023
Partner: Anna Suzuki
52
L
Budapest, Budapest, Hungary - January 2023
Partner:
Chung kết2
L
- November 2022
Partner: Emmi Randell
56
L
Budapest, Budapest, Hungary - January 2020
216
TỔNG:38
Novice: 16 trên tổng số 16 điểm
L
SEOUL, Seoul, South Korea - June 2019
Partner: Yeonju Cho
44
L
Singapore, Singapore - April 2019
Partner: Yeow Lai Yee
212
TỔNG:16
Sophisticated: 7 tổng điểm
L
Incheon, South Korea - April 2025
Partner:
Chung kết1
L
Budapest, Budapest, Hungary - January 2025
56
TỔNG:7