Teresa Roebuck [747]

Chi tiết
Tên: Teresa
Họ: Roebuck
Tên khai sinh: Roebuck
Biệt danh:
Tên trước đây: Pro
Phonetic:
Chuyển tự:
Teresa Roebuck
WSDC-ID: 747
Các hạng mục được phép: Novice Intermediate Advanced
Các hạng mục được phép (Leader): Novice Intermediate
Các hạng mục được phép (Follower): Advanced
Ngày sinh: Pro
Tuổi: Pro
Quốc gia: Pro
Thành phố: Pro
Quốc gia nơi sinh: Pro
Mạng xã hội: Pro
🏅
Điểm/Sự kiện
2.80
10 tổng sự kiện
📅
Chuỗi sự kiện hiện tại
1
Max: 2 months in a row
Current Win Streak
0
Max: 2 in a row
🏆
Chuỗi bục vinh danh hiện tại
0
Max: 2 in a row
Events per month heatmap
Year Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec
2007
1
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2006
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2005
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2004
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2003
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2002
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2001
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2000
 
 
 
2
 
 
 
 
 
 
 
 
1999
2
1
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1998
 
 
 
 
 
 
1
1
 
1
 
 
1997
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1996
 
 
 
 
 
 
1
 
 
 
 
 
Sự kiện thành công nhất
🥇IntermediateNew Year's Dance ChampionshipsJan 19991.25
🥇NovicePhoenix 4th of JulyJul 19980.625
FinalAdvancedMonterey Swing FestJan 20070.25
FinalAdvancedMonterey Swing FestJan 19990.25
4thNoviceSwing FlingJul 19960.1875
FinalIntermediateCapital Swing Dance ConventionFeb 19990.125
FinalNoviceBoogie By The BayOct 19980.0625
FinalNewcomerSwing BreakApr 20000.03125
5thAdvancedSwing BreakApr 20000
🥇IntermediateBakersfield Swing BashAug 19980
Đối tác tốt nhất
1.Bill Bowie10 pts(1 event)Avg: 10.00 pts/event
2.Mark Blume10 pts(1 event)Avg: 10.00 pts/event
3.Michael Kolodny3 pts(1 event)Avg: 3.00 pts/event
4.Rupert Schroeder0 pts(1 event)Avg: 0.00 pts/event
5.Hondo Velasco0 pts(1 event)Avg: 0.00 pts/event
Thống kê

All Time

Vai trò chính Follower
Điểm 28
Điểm Follower 100.00% 28
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 10năm 6tháng Tháng 7 1996 - Tháng 1 2007
Chiến thắng 30.00% 3
Vị trí 50.00% 5
Chung kết 1.11x 10
Events 1.13x 9
Sự kiện độc đáo 8

Advanced

Điểm 3.33% 2
Điểm Follower 100.00% 2
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 8năm Tháng 1 1999 - Tháng 1 2007
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 33.33% 1
Chung kết 1.00x 3
Events 1.50x 3
Sự kiện độc đáo 2

Intermediate

Điểm 36.67% 11
Điểm Follower 100.00% 11
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 6tháng Tháng 8 1998 - Tháng 2 1999
Chiến thắng 66.67% 2
Vị trí 66.67% 2
Chung kết 1.00x 3
Events 1.00x 3
Sự kiện độc đáo 3

Novice

Điểm 87.50% 14
Điểm Follower 100.00% 14
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 2năm 3tháng Tháng 7 1996 - Tháng 10 1998
Chiến thắng 33.33% 1
Vị trí 66.67% 2
Chung kết 1.00x 3
Events 1.00x 3
Sự kiện độc đáo 3

Newcomer

Điểm 1
Điểm Follower 100.00% 1
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian Tháng 4 2000 - Tháng 4 2000
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 0.00% 0
Chung kết 1.00x 1
Events 1.00x 1
Sự kiện độc đáo 1
Teresa Roebuck được phép nhảy với vai trò leader ở các hạng mục sau:
Novice Intermediate
Teresa Roebuck được phép nhảy với vai trò follower ở các hạng mục sau:
Advanced
Advanced: 2 trên tổng số 60 điểm
F
Monterey, CA - January 2007
Partner:
Chung kết1
F
Santa Clara, CA - April 2000
50
F
Monterey, CA - January 1999
Partner:
Chung kết1
TỔNG:2
Intermediate: 11 trên tổng số 30 điểm
F
Sacramento, CA, USA - February 1999
Partner:
Chung kết1
F
Fresno, CA - January 1999
Partner: Bill Bowie
110
F
Bakersfield, CA - August 1998
Partner: Hondo Velasco
10
TỔNG:11
Novice: 14 trên tổng số 16 điểm
F
San Francisco, CA, USA - October 1998
Partner:
Chung kết1
F
Phoenix, AZ, United States - July 1998
Partner: Mark Blume
110
F
Washington DC, USA - July 1996
43
TỔNG:14
Newcomer: 1 tổng điểm
F
Santa Clara, CA - April 2000
Partner:
Chung kết1
TỔNG:1