George Fear [1164]

Chi tiết
Tên: George
Họ: Fear
Tên khai sinh: Fear
Biệt danh:
Tên trước đây: Pro
Phonetic:
Chuyển tự:
George Fear
WSDC-ID: 1164
Các hạng mục được phép: Intermediate Advanced Novice
Các hạng mục được phép (Leader): Intermediate Advanced
Các hạng mục được phép (Follower): Novice Intermediate
Ngày sinh: Pro
Tuổi: Pro
Quốc gia: Pro
Thành phố: Pro
Quốc gia nơi sinh: Pro
Mạng xã hội: Pro
🏅
Điểm/Sự kiện
3.50
14 tổng sự kiện
📅
Chuỗi sự kiện hiện tại
1
Max: 2 months in a row
Current Win Streak
0
Max: 1 in a row
🏆
Chuỗi bục vinh danh hiện tại
0
Max: 4 in a row
Events per month heatmap
Year Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec
2003
 
 
 
 
 
 
1
 
 
 
 
 
2002
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2001
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2000
 
 
1
 
 
 
1
 
 
 
 
 
1999
1
 
1
1
 
 
 
 
 
 
3
 
1998
 
 
1
1
 
 
 
1
1
 
 
 
1997
 
 
 
 
 
 
 
1
 
 
 
 
Sự kiện thành công nhất
🥇IntermediateNew England Swing Dance ChampionshipsSep 19981.25
🥈IntermediateSwingin' New England Dance FestivalNov 19990.75
🥈IntermediateSwingin' New England Dance FestivalNov 19990.75
🥈IntermediateSwingin' New England Dance FestivalNov 19990.75
🥈IntermediateNew Year's Dance ExtravaganzaJan 19990.75
4thIntermediateSwing FlingJul 20000.375
4thIntermediateBoston Tea PartyMar 20000.375
4thIntermediateSummer HummerAug 19980.375
5thIntermediateBoston Tea PartyMar 19990.25
FinalSophisticatedSwing FlingJul 20030.0625
Đối tác tốt nhất
1.Linda Kay Cassava10 pts(1 event)Avg: 10.00 pts/event
2.Erin Caron8 pts(2 events)Avg: 4.00 pts/event
3.Chickie Cerra6 pts(1 event)Avg: 6.00 pts/event
4.Gretchen Bennett6 pts(1 event)Avg: 6.00 pts/event
5.David Goldman6 pts(1 event)Avg: 6.00 pts/event
6.Melissa Greene3 pts(1 event)Avg: 3.00 pts/event
7.Lina Kulikowski3 pts(1 event)Avg: 3.00 pts/event
8.Drewry Kindred3 pts(1 event)Avg: 3.00 pts/event
9.Kim Leftwich0 pts(1 event)Avg: 0.00 pts/event
Thống kê

All Time

Vai trò chính Leader
Điểm 37
Điểm Leader 100.00% 37
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 5năm 11tháng Tháng 8 1997 - Tháng 7 2003
Chiến thắng 8.33% 1
Vị trí 66.67% 8
Chung kết 1.00x 12
Events 1.71x 12
Sự kiện độc đáo 7

Intermediate

Điểm 110.00% 33
Điểm Leader 100.00% 33
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 1năm 11tháng Tháng 8 1998 - Tháng 7 2000
Chiến thắng 12.50% 1
Vị trí 100.00% 8
Chung kết 1.00x 8
Events 1.14x 8
Sự kiện độc đáo 7

Novice

Điểm 18.75% 3
Điểm Leader 100.00% 3
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 8tháng Tháng 8 1997 - Tháng 4 1998
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 0.00% 0
Chung kết 1.00x 3
Events 1.00x 3
Sự kiện độc đáo 3

Sophisticated

Điểm 1
Điểm Leader 100.00% 1
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian Tháng 7 2003 - Tháng 7 2003
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 0.00% 0
Chung kết 1.00x 1
Events 1.00x 1
Sự kiện độc đáo 1
George Fear được phép nhảy với vai trò leader ở các hạng mục sau:
Intermediate Advanced
George Fear được phép nhảy với vai trò follower ở các hạng mục sau:
Novice Intermediate
Intermediate: 33 trên tổng số 30 điểm
L
Washington DC, USA - July 2000
43
L
Newton, MA - March 2000
43
L
Newton, MA - November 1999
Partner: David Goldman
26
L
Cape Cod, MA - April 1999
Partner: Kim Leftwich
30
L
Newton, MA - March 1999
Partner: Erin Caron
52
L
Framingham, MA - January 1999
Partner: Erin Caron
26
L
Boston, MA - September 1998
110
L
Boston, MA, United States - August 1998
43
TỔNG:33
Novice: 3 trên tổng số 16 điểm
L
Cape Cod, MA - April 1998
Partner:
Chung kết1
L
Newton, MA - March 1998
Partner:
Chung kết1
L
Boston, MA, United States - August 1997
Partner:
Chung kết1
TỔNG:3
Sophisticated: 1 tổng điểm
L
Washington DC, USA - July 2003
Partner:
Chung kết1
TỔNG:1