Sara Mouchon [8203]
Chi tiết
| Tên: | Sara |
|---|---|
| Họ: | Mouchon |
| Tên khai sinh: | Mouchon |
| Biệt danh: | |
| Tên trước đây: | Pro |
| Phonetic: | |
| Chuyển tự: |
Sara Mouchon |
| WSDC-ID: | 8203 |
| Các hạng mục được phép: | Intermediate Advanced All-Stars Sophisticated |
| Các hạng mục được phép (Leader): | Intermediate Advanced Sophisticated |
| Các hạng mục được phép (Follower): | All-Stars Sophisticated |
| Ngày sinh: | Pro |
| Tuổi: | Pro |
| Quốc gia: | |
| Thành phố: | Pro |
| Quốc gia nơi sinh: | Pro |
| Mạng xã hội: | Pro |
First All-Star Follower
The first All-Star Follower in with points
Aug 2016
First Advanced Follower
The first Advanced Follower in with points
Nov 2012
First Intermediate Follower
The first Intermediate Follower in with points
Mar 2012
Điểm/Sự kiện
4.21
38 tổng sự kiện
Chuỗi sự kiện hiện tại
1
Max: 3 months in a row
Current Win Streak
0
Max: 2 in a row
Chuỗi bục vinh danh hiện tại
0
Max: 5 in a row
Events per month heatmap
| Year | Jan | Feb | Mar | Apr | May | Jun | Jul | Aug | Sep | Oct | Nov | Dec |
| 2025 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1 | |||||||||||
| 2023 | 1 | 1 | ||||||||||
| 2022 | ||||||||||||
| 2021 | ||||||||||||
| 2020 | ||||||||||||
| 2019 | 1 | |||||||||||
| 2018 | ||||||||||||
| 2017 | 1 | |||||||||||
| 2016 | 1 | 2 | 1 | |||||||||
| 2015 | 1 | 1 | 1 | |||||||||
| 2014 | 1 | |||||||||||
| 2013 | 1 | 1 | 1 | 2 | ||||||||
| 2012 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | |||||||
| 2011 | 1 | 1 | 1 | 2 |
Sự kiện thành công nhất
| 🥉 | All-Stars | Summer Hummer | Aug 2025 | 3 |
| 🥇 | All-Stars | Milan Modern Swing 2025 | Oct 2023 | 3 |
| 🥈 | Advanced | Boston Tea Party | Mar 2013 | 2 |
| 🥈 | Advanced | Swingin' New England Dance Festival | Nov 2012 | 2 |
| 🥇 | All-Stars | Arousa Westie Fest | Feb 2025 | 1.5 |
| 🥉 | Advanced | New Year's Dance Extravaganza | Jan 2016 | 1.5 |
| 🥇 | Advanced | New England Dance Festival | Aug 2016 | 1.25 |
| 🥇 | Advanced | New England Dance Festival | Aug 2014 | 1.25 |
| 🥇 | Advanced | New England Dance Festival | Aug 2013 | 1.25 |
| 🥇 | Advanced | Freedom Swing Dance Challenge | Jan 2013 | 1.25 |
Đối tác tốt nhất
| 1. | Andrew Mastin | 15 pts | (1 event) | Avg: 15.00 pts/event |
| 2. | Matthew Smith | 13 pts | (2 events) | Avg: 6.50 pts/event |
| 3. | László Tárkányi | 12 pts | (1 event) | Avg: 12.00 pts/event |
| 4. | Mark Srethabhakti | 10 pts | (1 event) | Avg: 10.00 pts/event |
| 5. | Jim Chow | 9 pts | (2 events) | Avg: 4.50 pts/event |
| 6. | Joshua Macdonald | 8 pts | (1 event) | Avg: 8.00 pts/event |
| 7. | Carsten Schoettler | 8 pts | (1 event) | Avg: 8.00 pts/event |
| 8. | Joseph Tong | 6 pts | (1 event) | Avg: 6.00 pts/event |
| 9. | Rolf Eirik | 6 pts | (1 event) | Avg: 6.00 pts/event |
| 10. | Philippe Berne | 6 pts | (1 event) | Avg: 6.00 pts/event |
Thống kê
All Time |
||
| Vai trò chính | Follower | |
|---|---|---|
| Điểm | 160 | |
| Điểm Leader | 2.50% | 4 |
| Điểm Follower | 97.50% | 156 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 45 | |
| Khoảng thời gian | 14năm 7tháng | Tháng 3 2011 - Tháng 10 2025 |
| Chiến thắng | 23.68% | 9 |
| Vị trí | 68.42% | 26 |
| Chung kết | 1.03x | 38 |
| Events | 1.85x | 37 |
| Sự kiện độc đáo | 20 | |
Intermediate | ||
| Điểm | 100.00% | 30 |
| Điểm Follower | 100.00% | 30 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 0 | |
| Khoảng thời gian | 8tháng | Tháng 3 2012 - Tháng 11 2012 |
| Chiến thắng | 14.29% | 1 |
| Vị trí | 85.71% | 6 |
| Chung kết | 1.00x | 7 |
| Events | 1.00x | 7 |
| Sự kiện độc đáo | 7 | |
All-Stars | ||
| Điểm | 13.33% | 20 |
| Điểm Follower | 100.00% | 20 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 17 | |
| Khoảng thời gian | 9năm | Tháng 8 2016 - Tháng 8 2025 |
| Chiến thắng | 28.57% | 2 |
| Vị trí | 57.14% | 4 |
| Chung kết | 1.00x | 7 |
| Events | 1.40x | 7 |
| Sự kiện độc đáo | 5 | |
Advanced | ||
| Điểm | 90.00% | 54 |
| Điểm Follower | 100.00% | 54 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 0 | |
| Khoảng thời gian | 3năm 10tháng | Tháng 11 2012 - Tháng 9 2016 |
| Chiến thắng | 30.77% | 4 |
| Vị trí | 76.92% | 10 |
| Chung kết | 1.00x | 13 |
| Events | 1.30x | 13 |
| Sự kiện độc đáo | 10 | |
Novice | ||
| Điểm | 106.25% | 17 |
| Điểm Follower | 100.00% | 17 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 0 | |
| Khoảng thời gian | 3tháng | Tháng 8 2011 - Tháng 11 2011 |
| Chiến thắng | 33.33% | 1 |
| Vị trí | 33.33% | 1 |
| Chung kết | 1.00x | 3 |
| Events | 1.00x | 3 |
| Sự kiện độc đáo | 3 | |
Newcomer | ||
| Điểm | 11 | |
| Điểm Follower | 100.00% | 11 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 0 | |
| Khoảng thời gian | 4tháng | Tháng 3 2011 - Tháng 7 2011 |
| Chiến thắng | 50.00% | 1 |
| Vị trí | 50.00% | 1 |
| Chung kết | 1.00x | 2 |
| Events | 1.00x | 2 |
| Sự kiện độc đáo | 2 | |
Sophisticated | ||
| Điểm | 24 | |
| Điểm Follower | 100.00% | 24 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 24 | |
| Khoảng thời gian | 1năm 9tháng | Tháng 1 2024 - Tháng 10 2025 |
| Chiến thắng | 0.00% | 0 |
| Vị trí | 60.00% | 3 |
| Chung kết | 1.00x | 5 |
| Events | 1.00x | 5 |
| Sự kiện độc đáo | 5 | |
Sara Mouchon được phép nhảy với vai trò leader ở các hạng mục sau:
Intermediate Advanced
Intermediate Advanced
Sara Mouchon được phép nhảy với vai trò follower ở các hạng mục sau:
All-Stars
All-Stars
Intermediate: 4 trên tổng số 30 điểm
| L | Edinburgh, Lothian, Scotland, United Kingdom - January 2025 Partner: Audrey Disnard | 2 | 4 |
| TỔNG: | 4 | ||
All-Stars: 20 trên tổng số 150 điểm
| F | Boston, MA, United States - August 2025 Partner: Joseph Tong | 3 | 6 |
| F | Sanxenxo, Pontevedra, Spain - February 2025 Partner: Zsolt Vajda | 1 | 3 |
| F | Milan, Milan, Italy - October 2023 Partner: Rolf Eirik | 1 | 6 |
| F | Danvers, MA - August 2023 Partner: Frank Moda | 2 | 2 |
| F | Dallas, TX, United States - July 2019 | Chung kết | 1 |
| F | Boston, MA, United States - August 2017 | Chung kết | 1 |
| F | Boston, MA, United States - August 2016 | Chung kết | 1 |
| TỔNG: | 20 | ||
Advanced: 54 trên tổng số 60 điểm
| F | Torrevieja, Spain - September 2016 Partner: Fabien Millet | 5 | 1 |
| F | Danvers, MA - August 2016 Partner: Vince Peterson | 1 | 5 |
| F | Framingham, MA - January 2016 Partner: Philippe Berne | 3 | 6 |
| F | Milan, Italy - October 2015 | Chung kết | 1 |
| F | Danvers, MA - August 2015 Partner: Yingkit (Keith) Chow | 2 | 4 |
| F | Budapest, Budapest, Hungary - January 2015 | Chung kết | 1 |
| F | Danvers, MA - August 2014 Partner: Sean Ryan | 1 | 5 |
| F | Boston, MA, United States - August 2013 | Chung kết | 1 |
| F | Danvers, MA - August 2013 Partner: Joe Mahoney | 1 | 5 |
| F | New Brunswick, New Jersey, USA - June 2013 Partner: Hrafnkell Palsson | 4 | 4 |
| F | Boston, MA, US - March 2013 Partner: Matthew Smith | 2 | 8 |
| F | WILMINGTON, Delaware, United States - January 2013 Partner: Matthew Smith | 1 | 5 |
| F | Newton, MA - November 2012 Partner: Joshua Macdonald | 2 | 8 |
| TỔNG: | 54 | ||
Intermediate: 30 trên tổng số 30 điểm
| F | Washington, DC., VA, USA - November 2012 Partner: Curt Kothera | 3 | 6 |
| F | Boston, MA, United States - August 2012 Partner: Ludovic Franc | 4 | 4 |
| F | Danvers, MA - August 2012 Partner: Jim Chow | 1 | 5 |
| F | Washington DC, USA - August 2012 | Chung kết | 1 |
| F | Boston, MA - July 2012 Partner: Jim Chow | 2 | 4 |
| F | New Brunswick, New Jersey, USA - June 2012 Partner: C.J. Tate | 5 | 6 |
| F | Boston, MA, US - March 2012 Partner: Martin Roy | 4 | 4 |
| TỔNG: | 30 | ||
Novice: 17 trên tổng số 16 điểm
| F | Washington, DC., VA, USA - November 2011 | Chung kết | 1 |
| F | Newton, MA - November 2011 | Chung kết | 1 |
| F | Boston, MA, United States - August 2011 Partner: Andrew Mastin | 1 | 15 |
| TỔNG: | 17 | ||
Newcomer: 11 tổng điểm
| F | Boston, MA - July 2011 Partner: Mark Srethabhakti | 1 | 10 |
| F | Boston, MA, US - March 2011 | Chung kết | 1 |
| TỔNG: | 11 | ||
Sophisticated: 24 tổng điểm
| F | Milan, Milan, Italy - October 2025 | Chung kết | 1 |
| F | Boston, MA, United States - August 2025 Partner: Peter Khoo | 5 | 2 |
| F | Boston Club, NRW, Germany - June 2025 Partner: Carsten Schoettler | 4 | 8 |
| F | Sipson, West Drayton, London, UK - March 2025 Partner: László Tárkányi | 2 | 12 |
| F | Boston, MA, United States - January 2024 | Chung kết | 1 |
| TỔNG: | 24 | ||
Sara Mouchon