Natalya Bykova [19990]

Chi tiết
Tên: Natalya
Họ: Bykova
Tên khai sinh: Bykova
Biệt danh:
Tên trước đây: Pro
Phonetic:
Chuyển tự:
Natalya Bykova
WSDC-ID: 19990
Các hạng mục được phép: Novice Intermediate Advanced
Các hạng mục được phép (Leader): Novice Intermediate
Các hạng mục được phép (Follower): Advanced
Ngày sinh: Pro
Tuổi: Pro
Quốc gia: Russia🇬🇧
Thành phố: Pro
Quốc gia nơi sinh: Pro
Mạng xã hội: Pro
🏅
Điểm/Sự kiện
3.68
22 tổng sự kiện
📅
Chuỗi sự kiện hiện tại
1
Max: 2 months in a row
Current Win Streak
0
Max: 1 in a row
🏆
Chuỗi bục vinh danh hiện tại
0
Max: 3 in a row
Events per month heatmap
Year Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec
2025
 
1
 
 
 
 
3
 
1
 
1
2024
 
 
 
 
 
 
1
 
 
 
 
1
2023
 
1
 
 
 
 
2
1
 
 
1
1
2022
 
1
 
 
 
 
1
 
 
 
 
 
2021
 
 
 
1
 
 
2
 
 
1
 
1
2020
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
 
Sự kiện thành công nhất
🥈AdvancedMoscow Westie Dance FestNov 20252
🥈AdvancedSaint Petersburg WCS NightsJul 20252
🥈AdvancedSaint Petersburg WCS NightsJul 20242
🥇IntermediateShooba Dooba SwingDec 20231.25
🥈AdvancedShooba Dooba SwingDec 20241
🥇NoviceAmericano Dance CampJul 20210.9375
🥉AdvancedMY SwingJul 20250.75
🥉IntermediateSaint Petersburg WCS NightsJul 20210.75
4thIntermediateAmericano Dance CampJul 20230.5
5thAdvancedSea Dance FestSep 20250.25
Đối tác tốt nhất
1.Pavel Lipatov16 pts(2 events)Avg: 8.00 pts/event
2.Sergei Chekulaev10 pts(1 event)Avg: 10.00 pts/event
3.Ilyas Galiev8 pts(1 event)Avg: 8.00 pts/event
4.Vitaliy Zakharov8 pts(1 event)Avg: 8.00 pts/event
5.Daric Lion8 pts(1 event)Avg: 8.00 pts/event
6.Vitaliy Ermakov6 pts(1 event)Avg: 6.00 pts/event
7.Maxim Feoktistov4 pts(1 event)Avg: 4.00 pts/event
8.Taras Petrenko4 pts(1 event)Avg: 4.00 pts/event
9.Zhong Xuan Khwa3 pts(1 event)Avg: 3.00 pts/event
10.Anna Danilova2 pts(1 event)Avg: 2.00 pts/event
Thống kê

All Time

Vai trò chính Follower
Điểm 81
Điểm Follower 100.00% 81
Điểm 3 năm gần nhất 53
Khoảng thời gian 5năm Tháng 11 2020 - Tháng 11 2025
Chiến thắng 9.09% 2
Vị trí 59.09% 13
Chung kết 1.00x 22
Events 2.44x 22
Sự kiện độc đáo 9

Advanced

Điểm 56.67% 34
Điểm Follower 100.00% 34
Điểm 3 năm gần nhất 34
Khoảng thời gian 1năm 4tháng Tháng 7 2024 - Tháng 11 2025
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 87.50% 7
Chung kết 1.00x 8
Events 1.14x 8
Sự kiện độc đáo 7

Intermediate

Điểm 100.00% 30
Điểm Follower 100.00% 30
Điểm 3 năm gần nhất 19
Khoảng thời gian 2năm 5tháng Tháng 7 2021 - Tháng 12 2023
Chiến thắng 9.09% 1
Vị trí 45.45% 5
Chung kết 1.00x 11
Events 1.83x 11
Sự kiện độc đáo 6

Novice

Điểm 106.25% 17
Điểm Follower 100.00% 17
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 8tháng Tháng 11 2020 - Tháng 7 2021
Chiến thắng 33.33% 1
Vị trí 33.33% 1
Chung kết 1.00x 3
Events 1.00x 3
Sự kiện độc đáo 3
Natalya Bykova được phép nhảy với vai trò leader ở các hạng mục sau:
Novice Intermediate
Natalya Bykova được phép nhảy với vai trò follower ở các hạng mục sau:
Advanced
Advanced: 34 trên tổng số 60 điểm
F
Moscow, Russia - November 2025
Partner: Ilyas Galiev
28
F
Moscow, Central Federal District, Russia - September 2025
Partner:
51
F
St.Petersburg, Russia - July 2025
28
F
Kuala Lumpur, Malaysia - July 2025
33
F
St. Burlatskaya, Russia - July 2025
Partner: Pavel Lipatov
51
F
St. Petersburg, Russia - February 2025
Partner:
Chung kết1
F
Moscow, Russia - December 2024
24
F
St.Petersburg, Russia - July 2024
Partner: Daric Lion
28
TỔNG:34
Intermediate: 30 trên tổng số 30 điểm
F
Moscow, Russia - December 2023
110
F
Moscow, Russia - November 2023
Partner:
Chung kết1
F
Kazan, Russia - August 2023
Partner: Anna Danilova
52
F
St.Petersburg, Russia - July 2023
Partner:
Chung kết1
F
St. Burlatskaya, Russia - July 2023
44
F
St. Petersburg, Russia - February 2023
Partner:
Chung kết1
F
St. Burlatskaya, Russia - July 2022
Partner:
Chung kết1
F
St. Petersburg, Russia - February 2022
Partner: Aydar Tukayev
52
F
Moscow, Russia - December 2021
Partner:
Chung kết1
F
Moscow, Russia - October 2021
Partner:
Chung kết1
F
St.Petersburg, Russia - July 2021
36
TỔNG:30
Novice: 17 trên tổng số 16 điểm
F
St. Burlatskaya, Russia - July 2021
Partner: Pavel Lipatov
115
F
Moscow, Russia - April 2021
Partner:
Chung kết1
F
Moscow, Russia - November 2020
Partner:
Chung kết1
TỔNG:17