Tara Mccroskey [4360]
Chi tiết
| Tên: | Tara |
|---|---|
| Họ: | Mccroskey |
| Tên khai sinh: | Mccroskey |
| Biệt danh: | |
| Tên trước đây: | Pro |
| Phonetic: | |
| Chuyển tự: |
Tara Mccroskey |
| WSDC-ID: | 4360 |
| Các hạng mục được phép: | Novice Intermediate Advanced |
| Các hạng mục được phép (Leader): | Novice Intermediate |
| Các hạng mục được phép (Follower): | Advanced |
| Ngày sinh: | Pro |
| Tuổi: | Pro |
| Quốc gia: | Pro |
| Thành phố: | Pro |
| Quốc gia nơi sinh: | Pro |
| Mạng xã hội: | Pro |
Điểm/Sự kiện
3.47
17 tổng sự kiện
Chuỗi sự kiện hiện tại
2
Max: 2 months in a row
Current Win Streak
0
Max: 1 in a row
Chuỗi bục vinh danh hiện tại
1
Max: 3 in a row
Events per month heatmap
| Year | Jan | Feb | Mar | Apr | May | Jun | Jul | Aug | Sep | Oct | Nov | Dec |
| 2011 | 1 | 1 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2010 | 1 | 1 | ||||||||||
| 2009 | ||||||||||||
| 2008 | 1 | 1 | ||||||||||
| 2007 | 1 | 1 | ||||||||||
| 2006 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||
| 2005 | 1 | 1 | 1 | |||||||||
| 2004 | 1 | 1 |
Sự kiện thành công nhất
| 🥇 | Intermediate | Monterey SwingFest | Jan 2007 | 1.25 |
| 🥇 | Intermediate | 4TH of July Convention | Jul 2006 | 1.25 |
| 4th | Advanced | Capital Swing Dance Convention | Feb 2008 | 1 |
| 🥈 | Intermediate | FreZno Dance Classic | May 2006 | 0.75 |
| 🥇 | Novice | Palm Springs Summer Dance Classic | Sep 2005 | 0.625 |
| Final | Advanced | Capital Swing Dance Convention | Feb 2011 | 0.25 |
| Final | Advanced | Monterey SwingFest | Jan 2011 | 0.25 |
| Final | Advanced | Boogie By The Bay | Oct 2010 | 0.25 |
| Final | Advanced | Capital Swing Dance Convention | Feb 2010 | 0.25 |
| Final | Advanced | Boogie By The Bay | Oct 2008 | 0.25 |
Đối tác tốt nhất
| 1. | Walter Ricks | 10 pts | (1 event) | Avg: 10.00 pts/event |
| 2. | Adam Mcmahon | 10 pts | (1 event) | Avg: 10.00 pts/event |
| 3. | James Hood | 10 pts | (1 event) | Avg: 10.00 pts/event |
| 4. | Martin Brown | 6 pts | (1 event) | Avg: 6.00 pts/event |
| 5. | Will Shaver | 4 pts | (1 event) | Avg: 4.00 pts/event |
| 6. | Ed Purselle | 4 pts | (1 event) | Avg: 4.00 pts/event |
| 7. | Leroy (Roy) Bell | 4 pts | (1 event) | Avg: 4.00 pts/event |
| 8. | Dennis Taupo | 2 pts | (1 event) | Avg: 2.00 pts/event |
Thống kê
All Time |
||
| Vai trò chính | Follower | |
|---|---|---|
| Điểm | 59 | |
| Điểm Follower | 100.00% | 59 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 0 | |
| Khoảng thời gian | 6năm 9tháng | Tháng 5 2004 - Tháng 2 2011 |
| Chiến thắng | 17.65% | 3 |
| Vị trí | 47.06% | 8 |
| Chung kết | 1.00x | 17 |
| Events | 2.83x | 17 |
| Sự kiện độc đáo | 6 | |
Advanced | ||
| Điểm | 16.67% | 10 |
| Điểm Follower | 100.00% | 10 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 0 | |
| Khoảng thời gian | 4năm | Tháng 2 2007 - Tháng 2 2011 |
| Chiến thắng | 0.00% | 0 |
| Vị trí | 14.29% | 1 |
| Chung kết | 1.00x | 7 |
| Events | 2.33x | 7 |
| Sự kiện độc đáo | 3 | |
Intermediate | ||
| Điểm | 90.00% | 27 |
| Điểm Follower | 100.00% | 27 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 0 | |
| Khoảng thời gian | 8tháng | Tháng 5 2006 - Tháng 1 2007 |
| Chiến thắng | 50.00% | 2 |
| Vị trí | 75.00% | 3 |
| Chung kết | 1.00x | 4 |
| Events | 1.00x | 4 |
| Sự kiện độc đáo | 4 | |
Novice | ||
| Điểm | 137.50% | 22 |
| Điểm Follower | 100.00% | 22 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 0 | |
| Khoảng thời gian | 1năm 8tháng | Tháng 5 2004 - Tháng 1 2006 |
| Chiến thắng | 16.67% | 1 |
| Vị trí | 66.67% | 4 |
| Chung kết | 1.00x | 6 |
| Events | 1.20x | 6 |
| Sự kiện độc đáo | 5 | |
Tara Mccroskey được phép nhảy với vai trò leader ở các hạng mục sau:
Novice Intermediate
Novice Intermediate
Tara Mccroskey được phép nhảy với vai trò follower ở các hạng mục sau:
Advanced
Advanced
Advanced: 10 trên tổng số 60 điểm
| F | Sacramento, CA, USA - February 2011 | Chung kết | 1 |
| F | Monterey, CA - January 2011 | Chung kết | 1 |
| F | San Francisco, CA, USA - October 2010 | Chung kết | 1 |
| F | Sacramento, CA, USA - February 2010 | Chung kết | 1 |
| F | San Francisco, CA, USA - October 2008 | Chung kết | 1 |
| F | Sacramento, CA, USA - February 2008 Partner: Will Shaver | 4 | 4 |
| F | Sacramento, CA, USA - February 2007 | Chung kết | 1 |
| TỔNG: | 10 | ||
Intermediate: 27 trên tổng số 30 điểm
| F | Monterey, CA - January 2007 Partner: Walter Ricks | 1 | 10 |
| F | San Francisco, CA, USA - October 2006 | Chung kết | 1 |
| F | Phoenix, AZ, United States - July 2006 Partner: Adam Mcmahon | 1 | 10 |
| F | Fresno, CA - May 2006 Partner: Martin Brown | 2 | 6 |
| TỔNG: | 27 | ||
Novice: 22 trên tổng số 16 điểm
| F | Monterey, CA - January 2006 Partner: Ed Purselle | 3 | 4 |
| F | San Francisco, CA, USA - October 2005 Partner: Dennis Taupo | 5 | 2 |
| F | Palm Springs, CA - September 2005 Partner: James Hood | 1 | 10 |
| F | Sacramento, CA, USA - February 2005 | Chung kết | 1 |
| F | San Francisco, CA, USA - October 2004 | Chung kết | 1 |
| F | Fresno, CA - May 2004 Partner: Leroy (Roy) Bell | 3 | 4 |
| TỔNG: | 22 | ||
Tara Mccroskey