Danielle Lindblom [6862]

Chi tiết
Tên: Danielle
Họ: Lindblom
Tên khai sinh: Lindblom
Biệt danh:
Tên trước đây: Pro
Phonetic:
Chuyển tự:
Danielle Lindblom
WSDC-ID: 6862
Các hạng mục được phép: Novice Intermediate Advanced
Các hạng mục được phép (Leader): Novice Intermediate
Các hạng mục được phép (Follower): Advanced
Ngày sinh: Pro
Tuổi: Pro
Quốc gia: Pro
Thành phố: Pro
Quốc gia nơi sinh: Pro
Mạng xã hội: Pro
🏅
Điểm/Sự kiện
2.89
18 tổng sự kiện
📅
Chuỗi sự kiện hiện tại
1
Max: 2 months in a row
Current Win Streak
0
Max: 0 in a row
🏆
Chuỗi bục vinh danh hiện tại
0
Max: 2 in a row
Events per month heatmap
Year Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec
2014
 
 
1
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2013
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2
2012
 
 
1
 
2
1
 
 
1
 
 
 
2011
 
 
1
 
 
 
 
 
 
 
1
 
2010
1
 
1
2
 
 
1
 
 
 
 
 
2009
 
 
 
1
 
 
 
1
1
 
 
 
Sự kiện thành công nhất
🥉IntermediateLiberty Swing Dance ChampionshipsJun 20121.25
🥈NoviceChicago ClassicMar 20100.75
5thAdvancedNew Year's Dance ExtravaganzaDec 20130.5
4thIntermediateGrand Prix of SwingJul 20100.5
4thIntermediateSeattle's Easter SwingApr 20100.5
🥉IntermediateVermont Swing Dance ChampionshipsSep 20120.375
FinalAdvancedMADjam (Mid Atlantic Dance Jam)Mar 20140.25
5thIntermediateSwingin' Into SpringMay 20120.25
5thIntermediateDC Swing eXperience (DCSX)Nov 20110.25
4thNoviceSpotlight Dance ChallengeJan 20100.25
Đối tác tốt nhất
1.Jesse Ping12 pts(1 event)Avg: 12.00 pts/event
2.Tze Yi Wee10 pts(1 event)Avg: 10.00 pts/event
3.Niko Salgado4 pts(1 event)Avg: 4.00 pts/event
4.Steven Guido4 pts(1 event)Avg: 4.00 pts/event
5.Mark Jacobson4 pts(1 event)Avg: 4.00 pts/event
6.Stephane Roy3 pts(1 event)Avg: 3.00 pts/event
7.Stephane Dominguez2 pts(1 event)Avg: 2.00 pts/event
8.Steve Wilder2 pts(1 event)Avg: 2.00 pts/event
9.Brandon Lafrance2 pts(1 event)Avg: 2.00 pts/event
Thống kê

All Time

Vai trò chính Follower
Điểm 52
Điểm Follower 100.00% 52
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 4năm 11tháng Tháng 4 2009 - Tháng 3 2014
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 50.00% 9
Chung kết 1.00x 18
Events 1.06x 18
Sự kiện độc đáo 17

Advanced

Điểm 5.00% 3
Điểm Follower 100.00% 3
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 3tháng Tháng 12 2013 - Tháng 3 2014
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 50.00% 1
Chung kết 1.00x 2
Events 1.00x 2
Sự kiện độc đáo 2

Intermediate

Điểm 100.00% 30
Điểm Follower 100.00% 30
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 3năm 8tháng Tháng 4 2010 - Tháng 12 2013
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 54.55% 6
Chung kết 1.00x 11
Events 1.00x 11
Sự kiện độc đáo 11

Novice

Điểm 118.75% 19
Điểm Follower 100.00% 19
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 11tháng Tháng 4 2009 - Tháng 3 2010
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 40.00% 2
Chung kết 1.00x 5
Events 1.00x 5
Sự kiện độc đáo 5
Danielle Lindblom được phép nhảy với vai trò leader ở các hạng mục sau:
Novice Intermediate
Danielle Lindblom được phép nhảy với vai trò follower ở các hạng mục sau:
Advanced
Advanced: 3 trên tổng số 60 điểm
F
Reston, VA - March 2014
Partner:
Chung kết1
F
Framingham, MA - December 2013
52
TỔNG:3
Intermediate: 30 trên tổng số 30 điểm
F
Cleveland, OH, United States - December 2013
Partner:
Chung kết1
F
Burlington, VT - September 2012
Partner: Stephane Roy
33
F
New Brunswick, New Jersey, USA - June 2012
Partner: Tze Yi Wee
310
F
Atlanta, GA, GA, USA - May 2012
Partner:
Chung kết1
F
Springfield, Ma / Hartford, CT, , United States - May 2012
Partner: Steve Wilder
52
F
Boston, MA, US - March 2012
Partner:
Chung kết1
F
Washington, DC., VA, USA - November 2011
52
F
Chicago, IL, United States - March 2011
Partner:
Chung kết1
F
Kansas City, MO - July 2010
Partner: Niko Salgado
44
F
Seattle, WA, United States - April 2010
Partner: Steven Guido
44
F
Lake Geneva, IL - April 2010
Partner:
Chung kết1
TỔNG:30
Novice: 19 trên tổng số 16 điểm
F
Chicago, IL - March 2010
Partner: Jesse Ping
212
F
Nashville, Tennesse, USA - January 2010
Partner: Mark Jacobson
44
F
St. Louis, Mo, USA - September 2009
Partner:
Chung kết1
F
Denver, CO - August 2009
Partner:
Chung kết1
F
Lake Geneva, IL - April 2009
Partner:
Chung kết1
TỔNG:19