Kiet Nguyen [10343]

Chi tiết
Tên: Kiet
Họ: Nguyen
Tên khai sinh: Nguyen
Biệt danh:
Tên trước đây: Pro
Phonetic:
Chuyển tự:
Kiet Nguyen
WSDC-ID: 10343
Các hạng mục được phép: Advanced Novice Intermediate
Các hạng mục được phép (Leader): Advanced
Các hạng mục được phép (Follower): Novice Intermediate
Ngày sinh: Pro
Tuổi: Pro
Quốc gia: Pro
Thành phố: Pro
Quốc gia nơi sinh: Pro
Mạng xã hội: Pro
🏅
Điểm/Sự kiện
4.08
13 tổng sự kiện
📅
Chuỗi sự kiện hiện tại
1
Max: 1 months in a row
Current Win Streak
0
Max: 1 in a row
🏆
Chuỗi bục vinh danh hiện tại
1
Max: 6 in a row
Events per month heatmap
Year Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec
2023
 
 
 
 
 
 
 
 
1
 
 
 
2022
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2021
 
 
 
 
 
1
 
 
 
 
 
 
2020
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2019
 
 
1
 
 
1
 
 
 
 
 
1
2018
 
 
 
 
 
1
 
 
 
 
 
1
2017
 
 
1
 
 
1
 
 
 
 
 
1
2016
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2015
 
 
 
 
1
 
 
 
 
 
 
 
2014
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
2013
 
 
 
 
 
1
 
 
 
 
 
 
Sự kiện thành công nhất
🥈IntermediateSwingtimateDec 20191
🥉IntermediateSwingtimateDec 20180.75
🥉IntermediateSwingtimateDec 20170.75
🥇NoviceSwing EscapeMar 20170.625
🥉IntermediateSwing EscapeMar 20190.375
🥉IntermediateNSW West Coast Swing Dance ChampionshipsJun 20180.375
🥉NoviceNSW West Coast Swing Dance ChampionshipsJun 20170.375
🥉AdvancedBest of the BestSep 20230.25
4thIntermediateSwingsationJun 20210.25
4thIntermediateNSW West Coast Swing Dance ChampionshipsJun 20190.25
Đối tác tốt nhất
1.Kimberley Patrick12 pts(2 events)Avg: 6.00 pts/event
2.Melissa Sutjipto10 pts(1 event)Avg: 10.00 pts/event
3.Ayla Hotich8 pts(1 event)Avg: 8.00 pts/event
4.Jillian Head6 pts(1 event)Avg: 6.00 pts/event
5.Leah Styles4 pts(1 event)Avg: 4.00 pts/event
6.Nikkela Jorritsma3 pts(1 event)Avg: 3.00 pts/event
7.Deanna Rolfe3 pts(1 event)Avg: 3.00 pts/event
8.Monique Lill2 pts(1 event)Avg: 2.00 pts/event
9.Tracey Neate2 pts(1 event)Avg: 2.00 pts/event
10.Charlotte Forster1 pts(1 event)Avg: 1.00 pts/event
Thống kê

All Time

Vai trò chính Leader
Điểm 53
Điểm Leader 100.00% 53
Điểm 3 năm gần nhất 1
Khoảng thời gian 10năm 3tháng Tháng 6 2013 - Tháng 9 2023
Chiến thắng 7.69% 1
Vị trí 84.62% 11
Chung kết 1.00x 13
Events 2.60x 13
Sự kiện độc đáo 5

Advanced

Điểm 1.67% 1
Điểm Leader 100.00% 1
Điểm 3 năm gần nhất 1
Khoảng thời gian Tháng 9 2023 - Tháng 9 2023
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 100.00% 1
Chung kết 1.00x 1
Events 1.00x 1
Sự kiện độc đáo 1

Intermediate

Điểm 100.00% 30
Điểm Leader 100.00% 30
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 3năm 6tháng Tháng 12 2017 - Tháng 6 2021
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 100.00% 7
Chung kết 1.00x 7
Events 1.75x 7
Sự kiện độc đáo 4

Novice

Điểm 112.50% 18
Điểm Leader 100.00% 18
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian 2năm 6tháng Tháng 12 2014 - Tháng 6 2017
Chiến thắng 25.00% 1
Vị trí 50.00% 2
Chung kết 1.00x 4
Events 1.00x 4
Sự kiện độc đáo 4

Newcomer

Điểm 4
Điểm Leader 100.00% 4
Điểm 3 năm gần nhất 0
Khoảng thời gian Tháng 6 2013 - Tháng 6 2013
Chiến thắng 0.00% 0
Vị trí 100.00% 1
Chung kết 1.00x 1
Events 1.00x 1
Sự kiện độc đáo 1
Kiet Nguyen được phép nhảy với vai trò leader ở các hạng mục sau:
Advanced
Kiet Nguyen được phép nhảy với vai trò follower ở các hạng mục sau:
Novice Intermediate
Advanced: 1 trên tổng số 60 điểm
L
Sydney, NSW, Australia - September 2023
31
TỔNG:1
Intermediate: 30 trên tổng số 30 điểm
L
Gold Coast, Queensland, Australia - June 2021
Partner: Monique Lill
42
L
Gold Coast, Australia - December 2019
Partner: Ayla Hotich
28
L
Sydney, Australia - June 2019
Partner: Tracey Neate
42
L
Hunter Valley, Australia - March 2019
33
L
Gold Coast, Australia - December 2018
36
L
Sydney, Australia - June 2018
Partner: Deanna Rolfe
33
L
Gold Coast, Australia - December 2017
36
TỔNG:30
Novice: 18 trên tổng số 16 điểm
L
Sydney, Australia - June 2017
Partner: Jillian Head
36
L
Hunter Valley, Australia - March 2017
110
L
Gold Coast, Queensland, Australia - May 2015
Partner:
Chung kết1
L
Gold Coast, Australia - December 2014
Partner:
Chung kết1
TỔNG:18
Newcomer: 4 tổng điểm
L
Sydney, Australia - June 2013
Partner: Leah Styles
24
TỔNG:4