Mylie Alrich [2516]
Chi tiết
| Tên: | Mylie |
|---|---|
| Họ: | Alrich |
| Tên khai sinh: | Alrich |
| Biệt danh: | |
| Tên trước đây: | Pro |
| Phonetic: | |
| Chuyển tự: |
Mylie Alrich |
| WSDC-ID: | 2516 |
| Các hạng mục được phép: | Novice Intermediate Advanced |
| Các hạng mục được phép (Leader): | Novice Intermediate |
| Các hạng mục được phép (Follower): | Advanced |
| Ngày sinh: | Pro |
| Tuổi: | Pro |
| Quốc gia: | Pro |
| Thành phố: | Pro |
| Quốc gia nơi sinh: | Pro |
| Mạng xã hội: | Pro |
Điểm/Sự kiện
3.22
9 tổng sự kiện
Chuỗi sự kiện hiện tại
1
Max: 1 months in a row
Current Win Streak
0
Max: 1 in a row
Chuỗi bục vinh danh hiện tại
0
Max: 2 in a row
Events per month heatmap
| Year | Jan | Feb | Mar | Apr | May | Jun | Jul | Aug | Sep | Oct | Nov | Dec |
| 2006 | 2 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2005 | 1 | |||||||||||
| 2004 | 1 | |||||||||||
| 2003 | ||||||||||||
| 2002 | ||||||||||||
| 2001 | 1 | 1 | 1 | |||||||||
| 2000 | 1 | 1 |
Sự kiện thành công nhất
| 🥇 | Advanced | Swing Fling | Jul 2000 | 2.5 |
| 🥉 | Advanced | Americas Classic | May 2001 | 1 |
| 4th | Advanced | Colorado Country Classic | Jun 2006 | 0.75 |
| 4th | Advanced | Colorado Country Classic | Jun 2006 | 0.75 |
| 5th | Advanced | Dallas D.A.N.C.E. | Sep 2001 | 0.5 |
| Final | Advanced | Americas Classic | May 2005 | 0.25 |
| Final | Advanced | Dallas D.A.N.C.E. | Sep 2000 | 0.25 |
| 🥉 | PRO | Americas Classic | May 2004 | |
| Final | TCH | 4TH of July Convention | Jul 2001 |
Đối tác tốt nhất
| 1. | Dave Townsend | 10 pts | (1 event) | Avg: 10.00 pts/event |
| 2. | Steve Giles | 4 pts | (1 event) | Avg: 4.00 pts/event |
| 3. | Rick Weston | 4 pts | (1 event) | Avg: 4.00 pts/event |
| 4. | Jill Martini | 3 pts | (1 event) | Avg: 3.00 pts/event |
| 5. | Paul Giovino | 3 pts | (1 event) | Avg: 3.00 pts/event |
| 6. | Jim Rabins | 2 pts | (1 event) | Avg: 2.00 pts/event |
Thống kê
All Time |
||
| Vai trò chính | Follower | |
|---|---|---|
| Điểm | 26 | |
| Điểm Follower | 100.00% | 26 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 0 | |
| Khoảng thời gian | 5năm 11tháng | Tháng 7 2000 - Tháng 6 2006 |
| Chiến thắng | 12.50% | 1 |
| Vị trí | 62.50% | 5 |
| Chung kết | 1.00x | 8 |
| Events | 1.60x | 8 |
| Sự kiện độc đáo | 5 | |
Advanced | ||
| Điểm | 35.00% | 21 |
| Điểm Follower | 100.00% | 21 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 0 | |
| Khoảng thời gian | 5năm 11tháng | Tháng 7 2000 - Tháng 6 2006 |
| Chiến thắng | 16.67% | 1 |
| Vị trí | 66.67% | 4 |
| Chung kết | 1.00x | 6 |
| Events | 1.50x | 6 |
| Sự kiện độc đáo | 4 | |
Professionals | ||
| Điểm | 4 | |
| Điểm Follower | 100.00% | 4 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 0 | |
| Khoảng thời gian | Tháng 5 2004 - Tháng 5 2004 | |
| Chiến thắng | 0.00% | 0 |
| Vị trí | 100.00% | 1 |
| Chung kết | 1.00x | 1 |
| Events | 1.00x | 1 |
| Sự kiện độc đáo | 1 | |
Teachers | ||
| Điểm | 1 | |
| Điểm Follower | 100.00% | 1 |
| Điểm 3 năm gần nhất | 0 | |
| Khoảng thời gian | Tháng 7 2001 - Tháng 7 2001 | |
| Chiến thắng | 0.00% | 0 |
| Vị trí | 0.00% | 0 |
| Chung kết | 1.00x | 1 |
| Events | 1.00x | 1 |
| Sự kiện độc đáo | 1 | |
Mylie Alrich được phép nhảy với vai trò leader ở các hạng mục sau:
Novice Intermediate
Novice Intermediate
Mylie Alrich được phép nhảy với vai trò follower ở các hạng mục sau:
Advanced
Advanced
Advanced: 21 trên tổng số 60 điểm
| F | Denver, Colorado, Colorado, USA - June 2006 Partner: Paul Giovino | 4 | 3 |
| F | Houston, TX - May 2005 | Chung kết | 1 |
| F | Dallas, TX - September 2001 Partner: Jim Rabins | 5 | 2 |
| F | Houston, TX - May 2001 Partner: Steve Giles | 3 | 4 |
| F | Dallas, TX - September 2000 | Chung kết | 1 |
| F | Washington DC, USA - July 2000 Partner: Dave Townsend | 1 | 10 |
| TỔNG: | 21 | ||
Professional: 4 tổng điểm
| F | Houston, TX - May 2004 Partner: Rick Weston | 3 | 4 |
| TỔNG: | 4 | ||
Teacher: 1 tổng điểm
| F | Phoenix, AZ, United States - July 2001 | Chung kết | 1 |
| TỔNG: | 1 | ||
Mylie Alrich